Phan Nguyen Industrial Electricity Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN CôNG NGHIệP PHAN NGUYễN
111
进口笔数
0
出口笔数
$4.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108315686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6NCS65 |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | Số 7 khu B, tổ An Lạc, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CÔNG NGHIỆP PHAN NGUYỄN |
| 企业英文名称 | PHAN NGUYEN INDUSTRIAL ELECTRICITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 khu B, tổ An Lạc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84393623539 |
| 邮箱 | panie.com.vn@gmail.com |
| 官网 | paniegroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 842420 | 喷枪 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $4.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Guda Pump Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.98M | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Henan Xinhuatong Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.28M | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Zhengzhou Greenpark Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $366.1K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Taizhou Jiawo Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $222.9K | 单相交流电机、喷砂机 |
| Shandong New Weichang Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 3 | $177.8K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.8K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Shangqiu Europus Measure Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.7K | 其他数学仪器、绘图仪器 |
| Wenling Jiawo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.1K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Wanli International Trade Ltd. | 中国 | 1 | $39.7K | 聚酯长丝纱、弹性针织布 |
| Yiwu Huafu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 其他离心泵、非木预制建筑 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | SHANDONG NEW WEICHANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | SHANDONG NEW WEICHANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | SHANDONG NEW WEICHANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | SHANDONG NEW WEICHANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | SHANDONG NEW WEICHANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | SHANDONG NEW WEICHANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | SHANDONG NEW WEICHANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-18 | 陶瓷磨轮 | SHANDONG NEW WEICHANG ABRASIVE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | ZHENGZHOU GREENPARK TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-15 | 织物基研磨粉 | ZHENGZHOU GREENPARK TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.5K |