Phan Nguyen Industrial Electricity Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN CôNG NGHIệP PHAN NGUYễN

111
进口笔数
0
出口笔数
$4.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $466.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $99.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $143.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $108.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $130.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $152.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $158.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $254.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $251.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $373.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $466.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $82.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $99.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $143.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $108.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $130.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $92.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $152.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $158.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $254.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $251.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $373.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $466.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108315686
企查查编码QVNQ6NCS65
成立日期2018-06-07
联系地址Số 7 khu B, tổ An Lạc, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN CÔNG NGHIỆP PHAN NGUYỄN
企业英文名称PHAN NGUYEN INDUSTRIAL ELECTRICITY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 khu B, tổ An Lạc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84393623539
邮箱panie.com.vn@gmail.com
官网paniegroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
680422陶瓷磨轮
680510织物基研磨粉
842420喷枪
850140单相交流电机
901720绘图仪器
841391泵零件
853225纸塑固定电容器
741980其他铜制品
853649高压继电器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$4.34M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Guda Pump Co., Ltd.中国50$1.98M其他离心泵、其他泵和提升机
Henan Xinhuatong Abrasives Co., Ltd.中国31$1.28M陶瓷磨轮、织物基研磨粉
Zhengzhou Greenpark Trade Co., Ltd.中国10$366.1K陶瓷磨轮、织物基研磨粉
Taizhou Jiawo Electromechanical Co., Ltd.中国6$222.9K单相交流电机、喷砂机
Shandong New Weichang Abrasive Co., Ltd.中国3$177.8K陶瓷磨轮、织物基研磨粉
Linyi Wanli International Trade Co., Ltd.中国3$100.8K其他薄木板、热带木薄板
Shangqiu Europus Measure Tools Co., Ltd.中国1$61.7K其他数学仪器、绘图仪器
Wenling Jiawo Import & Export Co., Ltd.中国1$46.1K功能机器零件、其他功能机器
Wanli International Trade Ltd.中国1$39.7K聚酯长丝纱、弹性针织布
Yiwu Huafu Trading Co., Ltd.中国2$33.3K其他离心泵、非木预制建筑

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18陶瓷磨轮SHANDONG NEW WEICHANG ABRASIVE CO LTD中国$19.1K
2026-04-18陶瓷磨轮SHANDONG NEW WEICHANG ABRASIVE CO LTD中国$12.9K
2026-04-18陶瓷磨轮SHANDONG NEW WEICHANG ABRASIVE CO LTD中国$19.1K
2026-04-18陶瓷磨轮SHANDONG NEW WEICHANG ABRASIVE CO LTD中国$17.4K
2026-04-18陶瓷磨轮SHANDONG NEW WEICHANG ABRASIVE CO LTD中国$12.9K
2026-04-18陶瓷磨轮SHANDONG NEW WEICHANG ABRASIVE CO LTD中国$4.8K
2026-04-18陶瓷磨轮SHANDONG NEW WEICHANG ABRASIVE CO LTD中国$4.8K
2026-04-18陶瓷磨轮SHANDONG NEW WEICHANG ABRASIVE CO LTD中国$17.4K
2026-04-15陶瓷磨轮ZHENGZHOU GREENPARK TRADE CO.,LTD中国$6.7K
2026-04-15织物基研磨粉ZHENGZHOU GREENPARK TRADE CO.,LTD中国$10.5K

相关企业 · 同类产品

Phan Nguyen Industrial Electricity Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →