Mobifone Global & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Mobifone Toàn Cầu
25
进口笔数
2
出口笔数
$4.67M
进口金额
$678.5K
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-05-21
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102577251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FMQ420 |
| 成立日期 | 2007-12-24 |
| 联系地址 | Số 105, đường Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MOBIFONE TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | MOBIFONE GLOBAL AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 81 ngõ 323/83 đường Xuân Đỉnh, tổ dân phố Trung 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842435773333 |
| 邮箱 | office@mobifoneglobal.vn |
| 传真 | +842435777999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,460.5825亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $3.29M |
| 美国 | 1 | $1.20M |
| 马来西亚 | 1 | $117.2K |
| 爱尔兰 | 1 | $38.3K |
| 波兰 | 1 | $9.1K |
| 越南 | 1 | $7.8K |
| 中国台湾 | 1 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $678.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eairlandsea Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.38M | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| Rinlink (HK) Technology Ltd. | 中国 | 10 | $1.34M | 单个扬声器、收银机 |
| Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.05M | 通信设备、通信设备零件 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 2 | $601.3K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Shenzhen BESDLED Co., Ltd. | 中国 | 2 | $232.2K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Golden Vision (China) Ltd. | 中国香港 | 1 | $32.0K | 20W以下固定电阻器、通信设备零件 |
| Hyper Communications Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Harvilon International (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 通信设备、其他通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NT & T PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $678.5K | 其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 通信设备零件 | Huawei International Pte. Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-13 | 锂离子电池 | ZTT International Ltd. | 中国 | $309.5K |
| 2026-07-11 | 静止变流器 | ZTT International Ltd. | 中国 | $76.4K |
| 2026-07-11 | 非办公金属家具 | ZTT International Ltd. | 中国 | $28.7K |
| 2026-07-11 | 静止变流器 | ZTT International Ltd. | 中国 | $44.0K |
| 2026-07-11 | 静止变流器 | ZTT International Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-07-11 | 静止变流器 | ZTT International Ltd. | 中国 | $43.6K |
| 2026-07-11 | 非办公金属家具 | ZTT International Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-07-11 | 电力控制板 | ZTT International Ltd. | 中国 | $76.4K |
| 2026-07-09 | 单个扬声器 | Rinlink (HK) Technology Ltd. | 中国 | $99.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 其他自动数据处理系统 | NT & T PTE. LTD. | 新加坡 | $339.3K |
| 2026-05-21 | 其他自动数据处理系统 | NT & T PTE. LTD. | 新加坡 | $339.3K |