Tan Vinh Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giấy Tân Vĩnh Thành
7
进口笔数
34
出口笔数
$642.7K
进口金额
$897.0K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-03-03
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700584878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN519QUQM |
| 成立日期 | 2004-08-11 |
| 联系地址 | Số 96, Tổ 3, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY TÂN VĨNH THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN VINH THANH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96, Tổ 3, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02743626107 |
| 邮箱 | tnavinhthanh2005@gmail.com |
| 传真 | 02743612104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843920 | 造纸机械 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $569.1K |
| 日本 | 1 | $73.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斐济 | 20 | $701.3K |
| 越南 | 12 | $103.7K |
| 中国 | 2 | $92.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paxon & Didrika Ltd. | 中国 | 3 | $523.6K | 纸容器制造机、柔性版印刷机 |
| Touhou Bussan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $73.6K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Guangxi Pingxiang Dongheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 其他钢铁制品、矿物粉碎机 |
| Henan Jingxin Fabric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| Xuzhou Tri-Circle Industrial Fabrics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Choice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $701.3K | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 12 | $103.7K | 薄硬木胶合板、再生挂面纸板 |
| Qinyang Jingyi Paper Machine Installation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.1K | 未涂布瓦楞纸、造纸机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 未漂牛皮纸废料 | TOUHOU BUSSAN & CO LTD | 日本 | $73.6K |
| 2025-09-12 | 造纸机械 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-09-12 | 造纸机械 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-09-12 | 造纸机械 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-09-12 | 造纸机械 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $169.7K |
| 2025-09-12 | 造纸机械 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-09-12 | 造纸机械 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-08-07 | 温控处理设备 | GUANGXI PINGXIANG DONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-05-29 | 造纸机械 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $53.5K |
| 2025-05-29 | 造纸机械 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $53.3K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 未涂布瓦楞纸 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-03 | 未涂布瓦楞纸 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-03-02 | 未涂布瓦楞纸 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 未涂布瓦楞纸 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-01-13 | 未涂布瓦楞纸 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $11.0K |
| 2026-01-12 | 未涂布瓦楞纸 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-08-21 | 未涂布瓦楞纸 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2025-08-21 | 未涂布瓦楞纸 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2025-08-19 | 未涂布瓦楞纸 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-08-19 | 未涂布瓦楞纸 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.0K |