DTL TECHNOLOGY TRADING & DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ DTL
4
进口笔数
3
出口笔数
$94.3K
进口金额
$27.5K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2024-09-13
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317598004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTA86YHM |
| 成立日期 | 2022-12-07 |
| 联系地址 | 329-331 An Dương Vương, Phường 03, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ DTL |
| 企业英文名称 | DTL TECHNOLOGY TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng lửng Cao Ốc Đại Thanh Bình, số 911-913-915-917 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84705609740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 681490 | 云母制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $94.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $27.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $62.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| GUANGZHOU FOCUS DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $18.3K | 其他电气设备、静止变流器 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $13.8K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | 3 | $27.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他电气设备 | GUANGZHOU FOCUS DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-03-21 | 通信设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $558 |
| 2025-03-21 | 其他电视摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-03-21 | 其他电视摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-03-21 | 其他电视摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $190 |
| 2025-03-21 | 绝缘电线 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-21 | 非CRT显示器 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-03-21 | 其他电视摄像机 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $972 |
| 2025-03-21 | 电力控制板 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $112 |
| 2024-08-21 | 其他钢铁结构体 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $23 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 贱金属配件 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $37 |
| 2024-09-13 | 贱金属配件 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $689 |
| 2024-09-13 | 贱金属配件 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $33 |
| 2024-09-13 | 非CRT显示器 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $8.7K |
| 2024-09-13 | 非CRT显示器 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $8.7K |
| 2024-09-13 | 电力控制板 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $46 |
| 2024-09-13 | 电力控制板 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $46 |
| 2024-09-13 | 带接头绝缘电线 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $184 |
| 2024-09-09 | 带接头绝缘电线 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $184 |
| 2024-09-09 | 其他非显像管显示器 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $8.7K |