Phu Minh Business Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Kinh Doanh Phú Minh
18
进口笔数
0
出口笔数
$414.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102355072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCH07NJ |
| 成立日期 | 2007-08-24 |
| 联系地址 | Số 247 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KINH DOANH PHÚ MINH |
| 企业英文名称 | PHU MINH BUSINESS PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 247 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462613527 |
| 邮箱 | phuminhjsc@yahoo.com.vn |
| 官网 | hangnhapkhauthailan.com |
| 传真 | 0436526321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 170490 | 糖果 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $330.7K |
| 土耳其 | 4 | $83.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pioneer Industrial Corporation Ltd. | 泰国 | 4 | $92.0K | 塑料容器、塑料餐具 |
| Peerapat Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $88.8K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Pioneer International Corporation Ltd. | 泰国 | 2 | $58.0K | 塑料家具、塑料容器 |
| Mmk Plus International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $52.7K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Flora Plastik Ihracat ve Pazarlama Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $47.5K | 扫帚刷子、塑料家用制品 |
| Evliya Sekerleme San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $36.4K | 糖果、其他含可可食品 |
| PIONEER INDUSTRIAL CORP LTD | 泰国 | 1 | $25.4K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Siam Matee Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.7K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Evliya Chocolate & Candy | 土耳其 | 1 | $19 | 糖果、其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 工业清洁制剂 | Peerapat Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-03-30 | 工业清洁制剂 | Peerapat Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 工业清洁制剂 | Peerapat Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | $16.2K |
| 2026-02-12 | 塑料家用制品 | PIONEER INDUSTRIAL CORP LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2026-02-12 | 塑料餐具 | PIONEER INDUSTRIAL CORP LTD | 泰国 | $336 |
| 2026-02-12 | 塑料餐具 | PIONEER INDUSTRIAL CORP LTD | 泰国 | $240 |
| 2026-02-12 | 塑料家用制品 | PIONEER INDUSTRIAL CORP LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2026-02-12 | 塑料家用制品 | PIONEER INDUSTRIAL CORP LTD | 泰国 | $396 |
| 2026-02-12 | 塑料家用制品 | PIONEER INDUSTRIAL CORP LTD | 泰国 | $522 |
| 2026-02-12 | 塑料餐具 | PIONEER INDUSTRIAL CORP LTD | 泰国 | $1.1K |