Hai Duong Hi-Tech Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ CAO PHúC HưNG
117
进口笔数
0
出口笔数
$16.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801206676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ7WNHV |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | CCN Cao Thắng, Xã Cao Thắng, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ CAO PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG HIGH TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CCN Cao Thắng, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84967188862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 117 | $16.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Butler (Shanghai) Inc. | 中国 | 71 | $11.07M | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 27 | $4.09M | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.67M | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Jiangsu Giantally Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 可互换金属模具、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2026-04-04 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-04 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-04 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-04 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $51.2K |