Long Hai Group Corporation

越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 氯化钾肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN LONG HảI

323
进口笔数
34
出口笔数
$67.24M
进口金额
$10.94M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-07-28
最近出口
48
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.42M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.91M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.21M · 12 笔出口 $1.10M · 2 笔2023-12进口 $1.08M · 6 笔出口 $965.8K · 1 笔2024-01进口 $96.0K · 1 笔出口 $1.17M · 2 笔2024-02进口 $216.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $125.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $492.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.82M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.08M · 10 笔出口 $968.0K · 5 笔2024-07进口 $112.8K · 4 笔出口 $581.1K · 2 笔2024-08进口 $1.13M · 5 笔出口 $296.0K · 1 笔2024-09进口 $5.42M · 14 笔出口 $1.17M · 3 笔2024-10进口 $736.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.02M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $362.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $545.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $597.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $510.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $671.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.17M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.12M · 20 笔出口 $351.9K · 1 笔2025-08进口 $6.58M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.02M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.95M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $173.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.42M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.91M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.21M · 12 笔出口 $1.10M · 2 笔2023-12进口 $1.08M · 6 笔出口 $965.8K · 1 笔2024-01进口 $96.0K · 1 笔出口 $1.17M · 2 笔2024-02进口 $216.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $125.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $492.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.82M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.08M · 10 笔出口 $968.0K · 5 笔2024-07进口 $112.8K · 4 笔出口 $581.1K · 2 笔2024-08进口 $1.13M · 5 笔出口 $296.0K · 1 笔2024-09进口 $5.42M · 14 笔出口 $1.17M · 3 笔2024-10进口 $736.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.02M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $362.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $545.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $597.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $510.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $671.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.17M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.12M · 20 笔出口 $351.9K · 1 笔2025-08进口 $6.58M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.02M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.95M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $173.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $89.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100229499
企查查编码QVNN7UVWVH
成立日期2001-11-19
联系地址Số 1, phố Xuân Quỳnh, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LONG HẢI
企业英文名称LONG HAI GROUP CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 82 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ LONG HẢI 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842437760703
邮箱longhaigroup@gmail.com
传真+842438311778
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310420氯化钾肥料
310530磷酸二铵
310100动植物肥料
310559氮磷肥料
282710氯化铵
310210尿素肥料
310540磷酸一铵肥料
310221硫酸铵肥料
310430硫酸钾肥料
310510片状肥料≤10公斤

出口

HS 编码产品
310530磷酸二铵
310210尿素肥料
310420氯化钾肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国177$59.99M
老挝99$5.33M
韩国37$1.53M
中国台湾8$320.9K
印度尼西亚1$67.0K
马来西亚1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨26$8.90M
越南6$1.54M
新加坡2$507.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Xiangfeng Trading Co., Ltd.中国35$11.79M磷酸二铵、尿素肥料
Golden Barley International Pte. Ltd.新加坡44$8.91M氯化钾肥料、磷酸二铵
Ameropa Asia Pte. Ltd.新加坡6$6.47M棕榈油渣、尿素肥料
Keytrade AG中国11$4.31M氮磷肥料、磷酸一铵肥料
Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝57$3.67M氯化钾肥料
HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL LTD中国香港9$3.34M硫酸铵肥料、过磷酸钙≥35%
Top Trading Ltd.老挝42$1.66M氯化钾肥料
Lester Co., Ltd.韩国18$736.3K动植物肥料、初级形态聚氯乙烯
Hyosung ONB Co., Ltd.韩国14$665.8K动植物肥料、其他肥料
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚10$609.0K氯化铵、碳酸钠

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thanh Chau Import Export Co., Ltd.越南15$3.58M磷酸二铵、动植物肥料
Heng Pich Chhay Import Export Co., Ltd.柬埔寨4$1.93M氮磷钾肥料、氯化钾肥料
Ye Tak Group Ltd.柬埔寨2$1.69M尿素肥料、氮磷钾肥料
Ye Tak Group Ltd.越南4$1.14M尿素肥料、磷酸二铵
UT CHORN柬埔寨3$1.01M磷酸二铵、氮磷钾肥料
Sok Thanh Import Export Co., Ltd.越南2$584.1K片状肥料≤10公斤、磷酸二铵
Ameropa Asia Pte. Ltd.新加坡2$507.9K尿素肥料、磷酸一铵肥料
Phalit Peanichkam Phkay Meas Antarakcheat Co., Ltd.越南2$501.9K片状肥料≤10公斤、氯化铵

近期贸易明细

进口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23动植物肥料MUGE CO LTD韩国$1
2026-04-23动植物肥料MUGE CO LTD韩国$1
2026-04-01氯化铵ZHENGFEIWANG AGRICULTURE (JIANGSU) CO LTD中国$55.5K
2026-04-01氯化铵ZHENGFEIWANG AGRICULTURE (JIANGSU) CO LTD中国$55.5K
2026-02-27氯化铵ZHENGFEIWANG AGRICULTURE (JIANGSU) CO LTD中国$58.7K
2026-02-24动植物肥料Hyosung ONB Co., Ltd.韩国$30.6K
2025-11-05氮磷肥料GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD中国$173.6K
2025-10-17磷酸一铵肥料HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL LTD中国$335.5K
2025-10-15磷酸二铵KEYTRADE AG中国$365.6K
2025-10-15磷酸二铵KEYTRADE AG中国$365.2K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-28磷酸二铵UT CHORN柬埔寨$351.9K
2024-09-11磷酸二铵PHALIT PEANICHKAM PHKAY MEAS ANTARAKCHEAT CO LTD柬埔寨$339.9K
2024-09-07磷酸二铵HENG PICH CHHAY IMPORT EXPORT CO. LTD柬埔寨$349.3K
2024-09-07磷酸二铵HENG PICH CHHAY IMPORT EXPORT CO. LTD柬埔寨$476.3K
2024-08-07磷酸二铵SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$296.0K
2024-07-25磷酸二铵SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$288.1K
2024-07-09磷酸二铵THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$293.0K
2024-06-28磷酸二铵THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$293.0K
2024-06-06磷酸二铵THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$16.9K
2024-06-06磷酸二铵THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$185.6K

相关企业 · 同类产品

Long Hai Group Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →