Long Hai Group Corporation
越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 氯化钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN LONG HảI
323
进口笔数
34
出口笔数
$67.24M
进口金额
$10.94M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-07-28
最近出口
48
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100229499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7UVWVH |
| 成立日期 | 2001-11-19 |
| 联系地址 | Số 1, phố Xuân Quỳnh, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LONG HẢI |
| 企业英文名称 | LONG HAI GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 82 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ LONG HẢI 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842437760703 |
| 邮箱 | longhaigroup@gmail.com |
| 传真 | +842438311778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 177 | $59.99M |
| 老挝 | 99 | $5.33M |
| 韩国 | 37 | $1.53M |
| 中国台湾 | 8 | $320.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $67.0K |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 26 | $8.90M |
| 越南 | 6 | $1.54M |
| 新加坡 | 2 | $507.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Xiangfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $11.79M | 磷酸二铵、尿素肥料 |
| Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $8.91M | 氯化钾肥料、磷酸二铵 |
| Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $6.47M | 棕榈油渣、尿素肥料 |
| Keytrade AG | 中国 | 11 | $4.31M | 氮磷肥料、磷酸一铵肥料 |
| Hainan Goody International Trading Co., Ltd. | 老挝 | 57 | $3.67M | 氯化钾肥料 |
| HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 9 | $3.34M | 硫酸铵肥料、过磷酸钙≥35% |
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 42 | $1.66M | 氯化钾肥料 |
| Lester Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $736.3K | 动植物肥料、初级形态聚氯乙烯 |
| Hyosung ONB Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $665.8K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 10 | $609.0K | 氯化铵、碳酸钠 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Chau Import Export Co., Ltd. | 越南 | 15 | $3.58M | 磷酸二铵、动植物肥料 |
| Heng Pich Chhay Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $1.93M | 氮磷钾肥料、氯化钾肥料 |
| Ye Tak Group Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $1.69M | 尿素肥料、氮磷钾肥料 |
| Ye Tak Group Ltd. | 越南 | 4 | $1.14M | 尿素肥料、磷酸二铵 |
| UT CHORN | 柬埔寨 | 3 | $1.01M | 磷酸二铵、氮磷钾肥料 |
| Sok Thanh Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $584.1K | 片状肥料≤10公斤、磷酸二铵 |
| Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $507.9K | 尿素肥料、磷酸一铵肥料 |
| Phalit Peanichkam Phkay Meas Antarakcheat Co., Ltd. | 越南 | 2 | $501.9K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
近期贸易明细
进口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | MUGE CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-01 | 氯化铵 | ZHENGFEIWANG AGRICULTURE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2026-04-01 | 氯化铵 | ZHENGFEIWANG AGRICULTURE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2026-02-27 | 氯化铵 | ZHENGFEIWANG AGRICULTURE (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $58.7K |
| 2026-02-24 | 动植物肥料 | Hyosung ONB Co., Ltd. | 韩国 | $30.6K |
| 2025-11-05 | 氮磷肥料 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $173.6K |
| 2025-10-17 | 磷酸一铵肥料 | HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $335.5K |
| 2025-10-15 | 磷酸二铵 | KEYTRADE AG | 中国 | $365.6K |
| 2025-10-15 | 磷酸二铵 | KEYTRADE AG | 中国 | $365.2K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 磷酸二铵 | UT CHORN | 柬埔寨 | $351.9K |
| 2024-09-11 | 磷酸二铵 | PHALIT PEANICHKAM PHKAY MEAS ANTARAKCHEAT CO LTD | 柬埔寨 | $339.9K |
| 2024-09-07 | 磷酸二铵 | HENG PICH CHHAY IMPORT EXPORT CO. LTD | 柬埔寨 | $349.3K |
| 2024-09-07 | 磷酸二铵 | HENG PICH CHHAY IMPORT EXPORT CO. LTD | 柬埔寨 | $476.3K |
| 2024-08-07 | 磷酸二铵 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $296.0K |
| 2024-07-25 | 磷酸二铵 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $288.1K |
| 2024-07-09 | 磷酸二铵 | THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $293.0K |
| 2024-06-28 | 磷酸二铵 | THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $293.0K |
| 2024-06-06 | 磷酸二铵 | THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $16.9K |
| 2024-06-06 | 磷酸二铵 | THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $185.6K |