Truong Hai Minerals & Industrial Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他碱金属硅酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT CôNG NGHIệP Và KHOáNG SảN TRườNG HảI
40
进口笔数
0
出口笔数
$386.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313168755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1JFN4C |
| 成立日期 | 2015-03-19 |
| 联系地址 | Số 32, Đường 18, Khu Đô Thị Mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP VÀ KHOÁNG SẢN TRƯỜNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUONG HAI MINERALS AND INDUSTRIAL CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32, Đường 18, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +84862983894 |
| 邮箱 | salestruonghai09@gmail.com |
| 官网 | www.vnkaolin.com |
| 传真 | +84862983894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 252520 | 云母粉 |
| 252620 | 块滑石 |
| 250700 | 高岭土 |
| 980000 | 980000 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 24 | $263.2K |
| 中国 | 17 | $123.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAOLIN (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 24 | $263.2K | 其他碱金属硅酸盐、高岭土 |
| b74f0db20a70910b6a50bff7f40d87ed | 13 | $81.0K | ||
| Tangshan Madison Kaolin Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.3K | 高岭土 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 块滑石 | Kaolin (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 块滑石 | Kaolin (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 块滑石 | Kaolin (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-20 | 块滑石 | Kaolin (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-08 | 云母粉 | KAOLIN (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2026-04-08 | 其他碱金属硅酸盐 | KAOLIN (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他碱金属硅酸盐 | KAOLIN (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 云母粉 | KAOLIN (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2026-03-16 | 其他碱金属硅酸盐 | KAOLIN (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-03-16 | 云母粉 | KAOLIN (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |