Hung Hung Nguyen Service Trade Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VậN TảI THươNG MạI DịCH Vụ HưNG HưNG NGHIệP
2
进口笔数
1
出口笔数
$13.0K
进口金额
$8.6K
出口金额
2024-08-02
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701987911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27VC44X |
| 成立日期 | 2012-01-03 |
| 联系地址 | 131/1A khu phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG HƯNG NGHIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 131/1A đường quốc lộ 1K khu phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0909990911 |
| 邮箱 | hungnghiep88.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 222亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
| 260200 | 锰矿砂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai T. Lamboth Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 矿物处理机器、环烃(不含环己烷) |
| Changzhou Wisdong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 草坪压路机、炉用零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | 1 | $8.6K | 其他离心泵、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 炉用零件 | CHANGZHOU WISDONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $777 |
| 2024-08-02 | 炉用零件 | CHANGZHOU WISDONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $777 |
| 2024-08-02 | 炉用零件 | CHANGZHOU WISDONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $374 |
| 2024-08-02 | 炉用零件 | CHANGZHOU WISDONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $374 |
| 2023-06-08 | 气体过滤机械 | SHANGHAI T.LAMBOTH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-06-08 | 其他风扇 | SHANGHAI T.LAMBOTH TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $642 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚丙烯硬管 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $421 |
| 2026-04-16 | 聚合物离子交换剂 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $435 |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $84 |
| 2026-04-16 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $50 |
| 2026-04-16 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 聚丙烯硬管 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $19 |
| 2026-04-16 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $149 |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $452 |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $527 |