Duc Minh Construction & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại, Tư Vấn Và Xây Dựng Đức Minh
177
进口笔数
0
出口笔数
$5.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105158499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86NWADY |
| 成立日期 | 2011-02-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phú Thứ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI, TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | DUC MINH CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự 02, C37 Bộ Công an, số 17 Tố Hữu, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02432484789 |
| 邮箱 | dmf6868@dmf.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 177 | $5.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2c75e547628d69c6e67662c482b3e49d | 79 | $3.54M | ||
| Ningbo Transhow Fastener Co., Ltd. | 中国 | 25 | $586.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Haiyan Heli Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 12 | $561.9K | 螺纹螺母 |
| Jiaxing Rock Industry Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 22 | $448.9K | 螺纹螺母、钢制锁紧垫圈 |
| Jinan Kairun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $193.6K | 轴承座、滚珠轴承 |
| Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.8K | 无缝钢管、合金钢棒材 |
| 2639bc6151c5db326b2c135aa26034bb | 4 | $82.2K | ||
| QINGDAO XINGPEIJIE INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $74.1K | 岩石钻具 |
| Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.9K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Ningbo OuKaiLuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.3K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO HEWCHO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | NINGBO HEWCHO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO HEWCHO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO HEWCHO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO HEWCHO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO HEWCHO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | NINGBO HEWCHO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO HEWCHO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | NINGBO HEWCHO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | NINGBO HEWCHO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.6K |