CIP Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kĩ THUậT CIP
30
进口笔数
1
出口笔数
$201.2K
进口金额
$7.1K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-03-20
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109914234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA5K6XV |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Số 21A ngách 37 ngõ 564 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KĨ THUẬT CIP |
| 企业英文名称 | CIP TECHNICAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84345168567 |
| 邮箱 | cip.technical1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $199.6K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 瑞士 | 1 | $261 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Slun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.7K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Kingsfang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.2K | 其他印刷机零件、液体过滤机械 |
| SH Drucker Printing Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.9K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Inkminic Logo Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.9K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Henan Ruiyouna Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.9K | 灌装封口机、包装机械 |
| SHANGHAI DRUCKER GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $20.2K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Henan Best Packing Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.0K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
| Bolijie (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Yingde Baolijie Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他电子IC | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $591 |
| 2026-04-03 | 其他电子IC | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $395 |
| 2026-04-03 | 液体过滤机械 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $395 |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $132 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 单功能打印机 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |