Segye Export Import Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SEGYE
0
进口笔数
243
出口笔数
$0
进口金额
$9.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101889115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFJWF4T |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Lô C5, Khu Công Nghiệp Đức Hòa III-Việt Hóa, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SEGYE |
| 企业英文名称 | SEGYE EXPORT IMPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C5, Khu Công Nghiệp Đức Hòa III-Việt Hóa, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 220 | $8.72M |
| 日本 | 19 | $1.02M |
| 越南 | 4 | $176.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coman Foods Co., Ltd. | 越南 | 223 | $8.84M | 其他食品制剂 |
| Youki Trading Co., Ltd. | 日本 | 19 | $1.02M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Youki Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.4K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Youki Trading Co., Ltd. | 日本 | $38.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Youki Trading Co., Ltd. | 日本 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Youki Trading Co., Ltd. | 日本 | $11.9K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | COMAN FOODS CO LTD | 韩国 | $22.6K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | COMAN FOODS CO LTD | 韩国 | $19.1K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | COMAN FOODS CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | COMAN FOODS CO LTD | 韩国 | $21.9K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | COMAN FOODS CO LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | COMAN FOODS CO LTD | 韩国 | $21.9K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | COMAN FOODS CO LTD | 韩国 | $22.4K |