Phu Thinh Real Estate Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH BấT ĐộNG SảN PHú THịNH
41
进口笔数
164
出口笔数
$654.8K
进口金额
$6.85M
出口金额
2023-11-20
最近进口
2024-04-24
最近出口
9
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400829252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEQ32HC |
| 成立日期 | 2009-10-13 |
| 联系地址 | Lô 1/3 Khu công nghiệp Phan Thiết, Xã Phong Nẫm, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | PHU THINH REAL ESTATE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1/3 Khu công nghiệp Phan Thiết, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842523838850 |
| 邮箱 | phuthinhgroups@gmail.com |
| 传真 | +842523838833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $620.0K |
| 印度 | 4 | $34.8K |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 157 | $6.64M |
| 越南 | 3 | $105.1K |
| 意大利 | 2 | $40.1K |
| 波多黎各 | 1 | $35.6K |
| 中国香港 | 1 | $28.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunan International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 22 | $477.1K | 石英、制成颜料 |
| Losodona Home Ltd. | 中国 | 8 | $75.8K | 石英、乙烯聚合物塑料 |
| Asia Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.1K | 石英、二氧化钛颜料 |
| Baba Super Minerals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $34.8K | 其他水泥制品、石英 |
| Focus Lead Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 石英、聚合物胶粘剂 |
| FENTON TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.4K | 柴油机零件、泵及压缩机零件 |
| Jacqueline Hernandez Mercendez | 美国 | 1 | $50 | 其他水泥制品 |
| Kiran Minerals | 印度 | 1 | $41 | 石英、长石 |
| Reliance Granite & Marble Corporation | 印度 | 1 | $1 | 其他水泥制品 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arte Quartz LLC | 美国 | 20 | $1.94M | 其他水泥制品 |
| Arizona Tile, LLC | 美国 | 37 | $843.1K | 其他水泥制品、简单切割花岗岩 |
| Triton Stone Group New Orleans | 美国 | 18 | $640.1K | 其他水泥制品、简单切割花岗岩 |
| Venezia Stone Inc. | 美国 | 13 | $532.5K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Fabricator Stone Group Llc | 美国 | 16 | $420.6K | 其他水泥制品 |
| VNStone Inc. | 美国 | 9 | $321.7K | 其他水泥制品 |
| Dernis International Marketing Co. | 美国 | 4 | $210.2K | 其他木家具、木制家具零件 |
| Titico Corp. | 美国 | 5 | $183.9K | 其他水泥制品、其他建筑石料 |
| Stone By J, Inc. | 美国 | 4 | $167.8K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
| Terry Stone Inc. | 美国 | 4 | $145.1K | 其他水泥制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 石英 | LOSODONA HOME LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-11-20 | 陶瓷磨轮 | LOSODONA HOME LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-11 | 石英 | LOSODONA HOME LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-10-18 | 玻璃粉/粒 | LOSODONA HOME LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-18 | 玻璃粉/粒 | LOSODONA HOME LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-18 | 玻璃粉/粒 | LOSODONA HOME LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-10-17 | 石英 | LOSODONA HOME LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-10-17 | 石英 | LOSODONA HOME LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-10-09 | 玻璃粉/粒 | LOSODONA HOME LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-10-09 | 玻璃粉/粒 | LOSODONA HOME LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 其他水泥制品 | ARTE QUARTZ LLC | 美国 | $48.7K |
| 2024-04-24 | 其他水泥制品 | ARTE QUARTZ LLC | 美国 | $48.7K |
| 2024-03-23 | 其他水泥制品 | ARTE QUARTZ LLC | 美国 | $14.5K |
| 2024-03-23 | 其他水泥制品 | ARTE QUARTZ LLC | 美国 | $4.7K |
| 2024-03-23 | 其他水泥制品 | ARTE QUARTZ LLC | 美国 | $30.7K |
| 2024-03-23 | 其他水泥制品 | ARTE QUARTZ LLC | 美国 | $49.8K |
| 2024-03-15 | 其他水泥制品 | ARTE QUARTZ LLC | 美国 | $49.2K |
| 2024-03-15 | 其他水泥制品 | ARTE QUARTZ LLC | 美国 | $50.6K |
| 2024-03-02 | 其他水泥制品 | ARTE QUARTZ LLC | 美国 | $43.0K |
| 2024-03-02 | 其他水泥制品 | ARTE QUARTZ LLC | 美国 | $51.5K |