Phu Thinh Real Estate Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH BấT ĐộNG SảN PHú THịNH

41
进口笔数
164
出口笔数
$654.8K
进口金额
$6.85M
出口金额
2023-11-20
最近进口
2024-04-24
最近出口
9
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $527.3K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 2 笔2023-09进口 $41.9K · 4 笔出口 $213.5K · 6 笔2023-10进口 $17.2K · 3 笔出口 $527.3K · 10 笔2023-11进口 $16.7K · 2 笔出口 $210.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $453.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 2 笔2023-09进口 $41.9K · 4 笔出口 $213.5K · 6 笔2023-10进口 $17.2K · 3 笔出口 $527.3K · 10 笔2023-11进口 $16.7K · 2 笔出口 $210.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $453.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号3400829252
企查查编码QVNGEQ32HC
成立日期2009-10-13
联系地址Lô 1/3 Khu công nghiệp Phan Thiết, Xã Phong Nẫm, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN PHÚ THỊNH
企业英文名称PHU THINH REAL ESTATE INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 1/3 Khu công nghiệp Phan Thiết, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu
电话+842523838850
邮箱phuthinhgroups@gmail.com
传真+842523838833
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250610石英
680422陶瓷磨轮
320740玻璃粉/粒
320710制成颜料
392010乙烯聚合物塑料
681099其他水泥制品
392020聚丙烯塑料
401693非泡沫橡胶密封件
590390塑料涂层织物
732619其他锻钢制品

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$620.0K
印度4$34.8K
美国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国157$6.64M
越南3$105.1K
意大利2$40.1K
波多黎各1$35.6K
中国香港1$28.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shunan International Supply Chain Co., Ltd.中国22$477.1K石英、制成颜料
Losodona Home Ltd.中国8$75.8K石英、乙烯聚合物塑料
Asia Supply Chain Co., Ltd.中国3$44.1K石英、二氧化钛颜料
Baba Super Minerals Pvt. Ltd.印度2$34.8K其他水泥制品、石英
Focus Lead Co., Ltd.中国1$21.7K石英、聚合物胶粘剂
FENTON TRADING CO LTD中国香港2$1.4K柴油机零件、泵及压缩机零件
Jacqueline Hernandez Mercendez美国1$50其他水泥制品
Kiran Minerals印度1$41石英、长石
Reliance Granite & Marble Corporation印度1$1其他水泥制品

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arte Quartz LLC美国20$1.94M其他水泥制品
Arizona Tile, LLC美国37$843.1K其他水泥制品、简单切割花岗岩
Triton Stone Group New Orleans美国18$640.1K其他水泥制品、简单切割花岗岩
Venezia Stone Inc.美国13$532.5K其他水泥制品、加强石制瓦片
Fabricator Stone Group Llc美国16$420.6K其他水泥制品
VNStone Inc.美国9$321.7K其他水泥制品
Dernis International Marketing Co.美国4$210.2K其他木家具、木制家具零件
Titico Corp.美国5$183.9K其他水泥制品、其他建筑石料
Stone By J, Inc.美国4$167.8K其他水泥制品、加强石制瓦片
Terry Stone Inc.美国4$145.1K其他水泥制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-20石英LOSODONA HOME LTD中国$6.7K
2023-11-20陶瓷磨轮LOSODONA HOME LTD中国$1.7K
2023-11-11石英LOSODONA HOME LTD中国$8.3K
2023-10-18玻璃粉/粒LOSODONA HOME LTD中国$1.9K
2023-10-18玻璃粉/粒LOSODONA HOME LTD中国$1.9K
2023-10-18玻璃粉/粒LOSODONA HOME LTD中国$1.4K
2023-10-17石英LOSODONA HOME LTD中国$3.8K
2023-10-17石英LOSODONA HOME LTD中国$3.3K
2023-10-09玻璃粉/粒LOSODONA HOME LTD中国$2.6K
2023-10-09玻璃粉/粒LOSODONA HOME LTD中国$1.1K

出口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-24其他水泥制品ARTE QUARTZ LLC美国$48.7K
2024-04-24其他水泥制品ARTE QUARTZ LLC美国$48.7K
2024-03-23其他水泥制品ARTE QUARTZ LLC美国$14.5K
2024-03-23其他水泥制品ARTE QUARTZ LLC美国$4.7K
2024-03-23其他水泥制品ARTE QUARTZ LLC美国$30.7K
2024-03-23其他水泥制品ARTE QUARTZ LLC美国$49.8K
2024-03-15其他水泥制品ARTE QUARTZ LLC美国$49.2K
2024-03-15其他水泥制品ARTE QUARTZ LLC美国$50.6K
2024-03-02其他水泥制品ARTE QUARTZ LLC美国$43.0K
2024-03-02其他水泥制品ARTE QUARTZ LLC美国$51.5K

相关企业 · 同类产品

Phu Thinh Real Estate Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →