INFINITIVE CONCEPT CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INFINITIVE CONCEPT
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$17.8K
出口金额
—
最近进口
2023-11-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315331171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1WT38B |
| 成立日期 | 2018-10-17 |
| 联系地址 | 793/28/1/42 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INFINITIVE CONCEPT |
| 企业英文名称 | INFINITIVE CONCEPT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 793/28/1/42 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $17.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WILLIAM MONTAGUE LTD | 美国 | 7 | $17.8K | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 非办公金属家具 | WILLIAM MONTAGUE LTD | 美国 | $819 |
| 2023-11-11 | 卧室木家具 | WILLIAM MONTAGUE LTD | 美国 | $6.4K |
| 2023-11-11 | 木制家具零件 | WILLIAM MONTAGUE LTD | 美国 | $1.0K |
| 2023-10-21 | 木制厨房家具 | WILLIAM MONTAGUE LTD | 美国 | $1.4K |
| 2023-10-21 | 木制厨房家具 | WILLIAM MONTAGUE LTD | 美国 | $459 |
| 2023-10-21 | 木制厨房家具 | WILLIAM MONTAGUE LTD | 美国 | $459 |
| 2023-08-24 | 其他木家具 | WILLIAM MONTAGUE LTD | 美国 | $1.9K |
| 2023-08-22 | 卧室木家具 | WILLIAM MONTAGUE LTD | 美国 | $792 |
| 2023-08-19 | 卧室木家具 | WILLIAM MONTAGUE LTD | 美国 | $382 |
| 2023-08-19 | 卧室木家具 | WILLIAM MONTAGUE LTD | 美国 | $306 |