Hoang Ngoc Accessory & Equipment Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị Và PHụ TùNG HOàNG NGọC
15
进口笔数
0
出口笔数
$58.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105435054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DY8C09 |
| 成立日期 | 2011-08-03 |
| 联系地址 | Số 12A, ngõ 562, ngách 562/33 đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG HOÀNG NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12A, ngõ 562, ngách 562/33 đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842437593003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $56.8K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $253 |
| 印度 | 1 | $223 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyco Heavy Parts Co. | 韩国 | 15 | $58.6K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 非泡沫橡胶密封件 | HYCO HEAVYPARTS CO | 韩国 | $67 |
| 2025-07-08 | 其他塑料制品 | HYCO HEAVYPARTS CO | 韩国 | $49 |
| 2025-07-08 | 其他轴承 | HYCO HEAVYPARTS CO | 韩国 | $121 |
| 2025-07-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Hyco Heavy Parts Co. | 德国 | $27 |
| 2025-07-08 | 内燃机滤油器 | HYCO HEAVYPARTS CO | 韩国 | $124 |
| 2025-07-08 | 其他塑料制品 | Hyco Heavy Parts Co. | 德国 | $94 |
| 2025-07-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Hyco Heavy Parts Co. | 德国 | $14 |
| 2025-07-08 | 土方机械零件 | Hyco Heavy Parts Co. | 中国 | $548 |
| 2025-07-08 | 内燃机滤油器 | HYCO HEAVYPARTS CO | 韩国 | $107 |
| 2025-07-08 | 阀门龙头 | HYCO HEAVYPARTS CO | 韩国 | $812 |