96 MECHANICS CO LTD
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí 96
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$66.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310600102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECPTF4V |
| 成立日期 | 2011-01-21 |
| 联系地址 | 120/61/10G đường 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ 96 |
| 企业英文名称 | 96 MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/61/10G đường 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842822241539 |
| 传真 | 0839162144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $43.4K |
| 印度尼西亚 | 6 | $22.2K |
| 日本 | 1 | $633 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 越南 | 15 | $33.9K | 烧碱溶液、其他钢铁制品 |
| PT TUGUR DIPTA PARAMA | 印度尼西亚 | 6 | $22.2K | 农用机械零件、谷物加工机械 |
| CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 新加坡 | 2 | $9.1K | 烧碱溶液、硫酸 |
| Tokunaka Co., Ltd. | 日本 | 1 | $633 | 其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | 1 | $574 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | — | $27 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | — | $34 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | — | $46 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | — | $38 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | — | $38 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | $145 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | $145 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SONION VIET NAM | 越南 | $31 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 越南 | $2.4K |