Hai Hieu Import & Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HảI HIếU
41
进口笔数
0
出口笔数
$666.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900883845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81TPA72 |
| 成立日期 | 2021-11-29 |
| 联系地址 | Thôn Tân Lập, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HẢI HIẾU |
| 企业英文名称 | HAI HIEU IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Lập, Xã Mai Pha(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84829668216 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $666.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yi Lu Shun Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $241.3K | 胶粘填料、自粘纸板 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $161.0K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.8K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.4K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.6K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| TOZO Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Lutian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 火花点火发电机组、喷砂机 |
| Yiwu Qingtai Import and Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-13 | 1500瓦以下吸尘器 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-13 | 其他吸尘器 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-07-13 | 其他风扇 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-07-13 | 其他吸尘器 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-13 | 其他吸尘器 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-01-04 | 非办公金属家具 | YIWU QINGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $930 |
| 2024-01-04 | 非办公金属家具 | YIWU QINGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-01-04 | 非办公金属家具 | YIWU QINGTAI IMP & EXP | 中国 | $660 |
| 2024-01-04 | 非办公金属家具 | YIWU QINGTAI IMP & EXP | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-04 | 非办公金属家具 | YIWU QINGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |