Kaga Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THUậN TRIềU
24
进口笔数
34
出口笔数
$400.8K
进口金额
$2.21M
出口金额
2024-04-25
最近进口
2024-05-02
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603871034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF93MYK |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | 2/2 khu phố 2, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN TRIỀU |
| 企业英文名称 | THUAN TRIEU IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/2 khu phố 6, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84902999940 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 121190 | 药用植物 |
| 901580 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $322.3K |
| 中国 | 2 | $55.6K |
| 埃及 | 1 | $11.3K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $8.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.09M |
| 印度 | 7 | $656.3K |
| 越南 | 5 | $297.7K |
| 马来西亚 | 2 | $78.8K |
| 菲律宾 | 2 | $44.2K |
| 韩国 | 1 | $22.2K |
| 泰国 | 1 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Athsd Collaborations | 印度 | 19 | $322.3K | 通信设备零件、其他印刷机零件 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.5K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
| Stop for Import & Export | 埃及 | 1 | $11.3K | 通信设备零件 |
| Enjaz Al Barakah | 沙特阿拉伯 | 1 | $8.8K | 橡胶废碎料、通信设备零件 |
| Samandtha Business Center | 印度尼西亚 | 1 | $2.8K | 未加工动物产品、其他香料 |
| FANGCHENGGANG JIJIYU TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 通信设备零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changfeng Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.03M | 干绿豆、整粒胡椒 |
| Western India Cashew Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $656.3K | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| Changfeng Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $297.7K | 干绿豆、整粒胡椒 |
| b28f568e50560867f43466f835fa88af | 2 | $78.8K | ||
| Shenzhen Kuruiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.0K | 热带木薄板、未加工动物产品 |
| Betron Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 2 | $44.2K | 塑料餐具、玩具模型 |
| Gyeongnam Trading Inc. | 韩国 | 1 | $22.2K | 干绿豆 |
| Jireh International Ltd. | 泰国 | 1 | $20.4K | PVC废碎料 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 药用植物 | CV SAMANDTHA BUSINESS CENTER | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2024-03-06 | 通信设备零件 | ENJAZ AL BARAKAH | 沙特阿拉伯 | $320 |
| 2024-03-06 | 通信设备零件 | Enjaz Al Barakah | 沙特阿拉伯 | $320 |
| 2024-03-06 | 通信设备零件 | Enjaz Al Barakah | 沙特阿拉伯 | $80 |
| 2024-03-06 | 通信设备零件 | ENJAZ AL BARAKAH | 沙特阿拉伯 | $320 |
| 2024-03-06 | 通信设备零件 | ENJAZ AL BARAKAH | 沙特阿拉伯 | $320 |
| 2024-03-06 | 通信设备零件 | ENJAZ AL BARAKAH | 沙特阿拉伯 | $320 |
| 2024-03-06 | 通信设备零件 | ENJAZ AL BARAKAH | 沙特阿拉伯 | $320 |
| 2024-03-06 | 通信设备零件 | ENJAZ AL BARAKAH | 沙特阿拉伯 | $320 |
| 2024-03-06 | 通信设备零件 | Enjaz Al Barakah | 沙特阿拉伯 | $320 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 干赤豆 | WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD | 印度 | $93.7K |
| 2024-04-27 | 干赤豆 | WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD | 印度 | $93.7K |
| 2024-04-26 | 干绿豆 | ENGHONG ELECTRICAL & MEDICAL SDN BHD | 马来西亚 | $52.5K |
| 2024-04-25 | 干赤豆 | WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD | 印度 | $187.4K |
| 2024-04-25 | 干绿豆 | CHANGFENG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2024-04-24 | 干赤豆 | WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD | 印度 | $93.7K |
| 2024-04-23 | 干绿豆 | CHANGFENG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2024-04-23 | 干绿豆 | CHANGFENG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2024-04-22 | 干绿豆 | CHANGFENG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2024-04-22 | 干绿豆 | GYEONGNAM TRADING INC | 韩国 | $22.2K |