Bityceuticals Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM BITYCEUTICALS
17
进口笔数
0
出口笔数
$137.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110038133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWG4504 |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Số nhà 22 Tổ 6, Cụm 2, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM BITYCEUTICALS |
| 企业英文名称 | BITYCEUTICALS COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2 ngách 15 ngõ 423 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934500236 |
| 邮箱 | nguyenthikim.hn85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $137.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coiz Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $107.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Hadis Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.8K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| Doclab Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $14.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | HADIS CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | HADIS CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Doclab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $601 |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Doclab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Doclab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Doclab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Doclab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | Doclab Korea Co., Ltd. | 韩国 | $601 |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | Coiz Co., Ltd. | 韩国 | $900 |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | Coiz Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |