M&M Militzer & Muench Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 印刷日历
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIệT NAM
- 邮箱1,062
5
进口笔数
0
出口笔数
$699
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318079900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRF1C37 |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M&M MILITZER & MUENCH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | M&M MILITZER & MUENCH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 85 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84933580855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $561 |
| 德国 | 2 | $138 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guomin Youxuan Ind. (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 其他塑料片材、油漆颜料 |
| M & M Air Sea Cargo GmbH | 德国 | 2 | $138 | 其他护肤品、治疗按摩器具 |
| M & M China | 中国 | 1 | $115 | 非瓦楞折叠盒、纸质文具 |
| Beijing Hongshengtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96 | 980720、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 商业广告材料 | GUOMIN YOUXUAN IND (SZ) CO., LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-03 | 商业广告材料 | GUOMIN YOUXUAN IND (SZ) CO., LTD | 中国 | $175 |
| 2024-12-18 | 印刷日历 | M & M AIR SEA CARGO GMBH | 德国 | $51 |
| 2024-12-18 | 印刷日历 | M & M AIR SEA CARGO GMBH | 德国 | $87 |
| 2024-07-15 | 纸质文具 | M & M CHINA | 中国 | $45 |
| 2024-07-15 | 非瓦楞折叠盒 | M & M CHINA | 中国 | $20 |
| 2024-07-10 | 瓷餐具 | M & M CHINA | 中国 | $50 |
| 2024-01-08 | 带接头绝缘电线 | BEIJING HONGSHENGTAI TRADING C | 中国 | $28 |
| 2024-01-08 | 玩具模型 | BEIJING HONGSHENGTAI TRADING C | 中国 | $20 |
| 2024-01-08 | 印刷日历 | BEIJING HONGSHENGTAI TRADING C | 中国 | $30 |