Viet Nam Quilting Technique Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Chần Bông Việt Nam
0
进口笔数
308
出口笔数
$0
进口金额
$2.78M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105905207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN392VNNK |
| 成立日期 | 2012-05-30 |
| 联系地址 | Số 10, tổ 12 Cầu Tiên, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CHẦN BÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM QUILTING TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3818 Tòa C2 D'Capitale, số 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84904218505 |
| 邮箱 | plnam@quiltech-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 225 | $1.55M |
| 新加坡 | 85 | $885.7K |
| 韩国 | 21 | $239.0K |
| 中国台湾 | 5 | $48.2K |
| 伯利兹 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 82 | $875.7K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| c4334e2d77e963a3de2d4316cfba781a | 70 | $828.6K | ||
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $509.7K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| KNE Inc. | 韩国 | 6 | $92.6K | 聚酯短纤、25-70克非织造布 |
| Madex Korea Co., Ltd. | 越南 | 5 | $59.3K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Ga Woo Co., Ltd. | 越南 | 9 | $51.9K | 其他拉链、针织服装 |
| CTCP May Dai Viet Hai Phong | 越南 | 6 | $41.2K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Roy G Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.1K | 其他拉链、70-150克非织造布 |
| Zeus Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.1K | 其他拉链、染色聚酯布 |
| My Hung Garment & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $12.1K | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 70-150克非织造布 | GAWOO CO., LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | GAWOO CO., LTD | 韩国 | $17 |
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | GAWOO CO., LTD | 韩国 | $582 |
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | GAWOO CO., LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 25-70克非织造布 | GAWOO CO., LTD | 韩国 | $115 |
| 2026-04-25 | 70-150克非织造布 | GAWOO CO., LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-25 | 70-150克非织造布 | GAWOO CO., LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-17 | 重型无纺布 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 70-150克非织造布 | HANDLOYAL INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 重型无纺布 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |