Viet Nam Quilting Technique Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 308 笔 · 主营 70-150克非织造布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Chần Bông Việt Nam

0
进口笔数
308
出口笔数
$0
进口金额
$2.78M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0105905207
企查查编码QVN392VNNK
成立日期2012-05-30
联系地址Số 10, tổ 12 Cầu Tiên, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CHẦN BÔNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM QUILTING TECHNIQUE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 3818 Tòa C2 D'Capitale, số 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话+84904218505
邮箱plnam@quiltech-vn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
56039370-150克非织造布
560394重型无纺布
56039225-70克非织造布
560311轻质无纺布
550620聚酯短纤
590190硬挺纺织物
560312人造纤维无纺布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南225$1.55M
新加坡85$885.7K
韩国21$239.0K
中国台湾5$48.2K
伯利兹1$3.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Textyle Asia Pte. Ltd.新加坡82$875.7K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
c4334e2d77e963a3de2d4316cfba781a70$828.6K
Livax Vietnam Co., Ltd.越南113$509.7K聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱
KNE Inc.韩国6$92.6K聚酯短纤、25-70克非织造布
Madex Korea Co., Ltd.越南5$59.3K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Ga Woo Co., Ltd.越南9$51.9K其他拉链、针织服装
CTCP May Dai Viet Hai Phong越南6$41.2K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Roy G Trading Co., Ltd.越南4$14.1K其他拉链、70-150克非织造布
Zeus Trading Co., Ltd.越南4$12.1K其他拉链、染色聚酯布
My Hung Garment & Trading Joint Stock Co.越南4$12.1K非织造标签、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2570-150克非织造布GAWOO CO., LTD韩国$1.0K
2026-04-2525-70克非织造布GAWOO CO., LTD韩国$17
2026-04-2525-70克非织造布GAWOO CO., LTD韩国$582
2026-04-2525-70克非织造布GAWOO CO., LTD韩国$1.1K
2026-04-2525-70克非织造布GAWOO CO., LTD韩国$115
2026-04-2570-150克非织造布GAWOO CO., LTD韩国$4.1K
2026-04-2570-150克非织造布GAWOO CO., LTD韩国$5.9K
2026-04-17重型无纺布LIVAX VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-04-1770-150克非织造布HANDLOYAL INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾$1.9K
2026-04-17重型无纺布LIVAX VIETNAM CO LTD越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Quilting Technique Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →