KQ Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 食用油脂制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KQ TRADING
55
进口笔数
1
出口笔数
$679.3K
进口金额
$246
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-05-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315980722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3N6MN5 |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | L17-11, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KQ TRADING |
| 企业英文名称 | KQ TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909310880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151560 | 微生物植物油 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 54 | $679.3K |
| 新西兰 | 1 | $65 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $246 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABB Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 54 | $679.3K | 食用油脂制品、其他食品制剂 |
| Al Ain Farms Live Stock Prod. Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $65 | 加糖乳制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & M Express Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $246 | 制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 食用油脂制品 | ABB TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $512 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | ABB TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | ABB TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 食用油脂制品 | ABB TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $512 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | ABB TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 食用油脂制品 | ABB TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | ABB TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $448 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | ABB TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $102 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | ABB TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $102 |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | ABB TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $135 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 制备面食 | B & M EXPRESS PTY LTD | 澳大利亚 | $45 |
| 2023-05-16 | 制备面食 | B & M EXPRESS PTY LTD | 澳大利亚 | $67 |
| 2023-05-16 | 制备面食 | B & M EXPRESS PTY LTD | 澳大利亚 | $67 |
| 2023-05-16 | 制备面食 | B & M EXPRESS PTY LTD | 澳大利亚 | $67 |