Thien Phuc Telemart Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIêN PHúC TELEMART
24
进口笔数
0
出口笔数
$446.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310271137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00A7WKH |
| 成立日期 | 2010-08-20 |
| 联系地址 | 117/22 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN PHÚC TELEMART |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC TELEMART JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 117/22 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +842838423163 |
| 邮箱 | khanh@telemart.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $440.8K |
| 泰国 | 1 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anavico Pte. Ltd. | 2 | $166.3K | 通信设备、雷达设备 | |
| Shenzhen Seacent Photonics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.6K | 钳子镊子、通信设备零件 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $62.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| SVC Inter Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $59.6K | 测向罗盘、其他电话机 |
| SHENZHEN C LIGHT NETWORK COMMUNICATION CO LTD | 中国香港 | 1 | $35.9K | 通信设备零件、通信设备 |
| Shenzhen Bohai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 带接头绝缘电线 |
| Shenzhen PioneerGoods Communication Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.7K | 绝缘电线、扫帚刷子 |
| Shenzhen Zhongrong Zhanguang Telecom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 通信设备零件、光纤连接器 |
| Shenzhen C Light Network Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $189 | 通信设备零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 数据处理机 | ANAVICO PTE LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-10-28 | 其他电视摄像机 | ANAVICO PTE LTD | 中国 | $35.9K |
| 2025-10-28 | 通信设备 | ANAVICO PTE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-28 | 通信设备 | ANAVICO PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-28 | 非CRT电脑显示器 | ANAVICO PTE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-28 | 存储单元 | ANAVICO PTE LTD | 泰国 | $5.6K |
| 2025-10-28 | 其他电视摄像机 | ANAVICO PTE LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-10-28 | 通信设备 | ANAVICO PTE LTD | 中国 | $570 |
| 2025-10-28 | 存储单元 | ANAVICO PTE LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-10-28 | 通信设备 | ANAVICO PTE LTD | 中国 | $1.4K |