Huy Hoang Feather Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LôNG Vũ HUY HOàNG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$587.5K
出口金额
—
最近进口
2025-08-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901136486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMK7P26 |
| 成立日期 | 2023-03-23 |
| 联系地址 | Thôn Đông Mai, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÔNG VŨ HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG FEATHERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Mai, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84983391163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $311.1K |
| 中国 | 4 | $276.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shucheng Huasheng Down Co., Ltd. | 越南 | 1 | $164.7K | 填充用羽毛羽绒 |
| Donglong Home Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $104.9K | 填充用羽毛羽绒 |
| Ningbo Bojun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.5K | 填充用羽毛羽绒、其他木地板 |
| E CO LTD | 中国 | 1 | $87.1K | 冻鲶鱼片、其他铝制品 |
| Shenzhen Rongyuan Trade Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.5K | 填充用羽毛羽绒 |
| Shunhe Feather & Down Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41.5K | 填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Yishen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.2K | 填充用羽毛羽绒 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 填充用羽毛羽绒 | GUIGANG YISHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2024-12-05 | 填充用羽毛羽绒 | SHENZHEN RONGYUAN TRADE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $66.5K |
| 2024-10-18 | 填充用羽毛羽绒 | SHUNHE FEATHER & DOWN CO LTD | 越南 | $41.5K |
| 2024-10-07 | 填充用羽毛羽绒 | NINGBO BOJUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-10-07 | 填充用羽毛羽绒 | NINGBO BOJUN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $80.5K |
| 2023-12-04 | 填充用羽毛羽绒 | DONGLONG HOME TEXTILE CO.,LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-12-04 | 填充用羽毛羽绒 | SHUCHENG HUASHENG DOWN CO.,LTD | 越南 | $164.7K |
| 2023-12-04 | 填充用羽毛羽绒 | DONGLONG HOME TEXTILE CO.,LTD | 越南 | $102.2K |
| 2023-11-10 | 填充用羽毛羽绒 | E CO LTD | 中国 | $87.1K |