S.T.A.R.V.I.E.W Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH S.T.A.R.V.I.E.W Việt Nam

56
进口笔数
10
出口笔数
$270.5K
进口金额
$168.8K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-10-27
最近出口
20
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $731 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.9K · 3 笔出口 $268 · 1 笔2023-11进口 $712 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.9K · 3 笔出口 $535 · 1 笔2024-07进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $330 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-04进口 $421 · 2 笔出口 $578 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $731 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.9K · 3 笔出口 $268 · 1 笔2023-11进口 $712 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $62.9K · 3 笔出口 $535 · 1 笔2024-07进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $330 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-04进口 $421 · 2 笔出口 $578 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105623019
企查查编码QVNSQ4DT95
成立日期2011-11-08
联系地址Căn 10, Tầng 33, Tòa C2- Dự án D'capitale, số 119 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SVV COM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn 10, Tầng 33, Tòa C2- Dự án D'capitale, số 119 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+842462812705
邮箱Info@starviewint.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852419非LCD/OLED显示模组
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线
852411液晶显示模块
853710电力控制板
830242家具配件
852859非CRT显示器
852990通信设备零件
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852419非LCD/OLED显示模组
852589其他电视摄像机
852411液晶显示模块
852990通信设备零件
854190半导体器件零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$207.8K
中国台湾8$41.7K
加拿大3$14.7K
瑞典1$4.5K
斯洛伐克9$1.4K
美国1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡4$153.6K
澳大利亚1$11.1K
中国香港1$2.4K
斯洛伐克4$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NGITECH Pty Ltd中国16$146.0K通信设备、家具配件
Starview Technologies Pte. Ltd.新加坡8$32.4K通信设备、其他通信设备
NGITECH Pty Ltd新加坡3$20.6K其他电视摄像机、电力控制板
Shenzhen Golden Security Technology Co., Ltd.中国1$14.3K其他电气设备、其他电气开关
AV Media Pte. Ltd.新加坡1$12.6K其他电视摄像机
Shenzhen KMTEKLED Photoelectricity Co., Ltd.中国1$10.5KLED照明装置、非CRT电脑显示器
Shristie英国1$6.4K非LCD/OLED显示模组
1170a1024ae4c0bb3ccae126f1ef5f1b2$5.5K
NGITECH Pty Ltd澳大利亚3$4.7K其他电视摄像机、通信设备
LEYARD Europe s.r.o.斯洛伐克10$1.7K非LCD/OLED显示模组、通信设备零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NGITECH Pty Ltd新加坡1$139.0K通信设备、其他电视摄像机
NGITECH Pty Ltd澳大利亚1$11.1K电视数码摄像机、其他电视摄像机
Christie Digital Systems, Inc.新加坡2$10.1K静止变流器、非LCD/OLED显示模组
Teledyne Singapore Pte. Ltd.新加坡1$4.5K非液体温度计、其他电视摄像机
Starview International Pte. Ltd.新加坡1$2.4K变压器零件、通信设备
LEYARD Europe s.r.o.斯洛伐克4$1.7K非LCD/OLED显示模组、通信设备

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11家具配件NGITECH PTY LTD中国$315
2025-12-11静止变流器NGITECH PTY LTD中国$188
2025-12-11非LCD/OLED显示模组NGITECH PTY LTD中国$5.9K
2025-12-11通信设备NGITECH PTY LTD中国$1.3K
2025-12-11非LCD/OLED显示模组NGITECH PTY LTD中国$246
2025-12-11其他自动数据处理部件NGITECH PTY LTD中国$188
2025-09-23其他电视摄像机TELEDYNE SINGAPORE PRIVATE LTD瑞典$4.5K
2025-04-21通信设备LEYARD EUROPE S.R.O.美国$300
2025-04-03带接头绝缘电线RYAN CHAN中国$1
2025-04-03LED灯具及模块RYAN CHAN中国$120

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27其他电视摄像机TELEDYNE SINGAPORE PRIVATE LTD新加坡$4.5K
2025-08-29通信设备CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA新加坡$4.9K
2025-04-04非液晶显示模组LEYARD EUROPE S.R.O.斯洛伐克$128
2025-04-04非液晶显示模组LEYARD EUROPE S.R.O.斯洛伐克$150
2025-04-04通信设备LEYARD EUROPE S.R.O.斯洛伐克$300
2025-03-06液晶显示模块CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA新加坡$5.2K
2024-10-18非液晶显示模组LEYARD EUROPE S.R.O.斯洛伐克$330
2024-06-24非液晶显示模组LEYARD EUROPE S.R.O.斯洛伐克$535
2023-10-24通信设备零件LEYARD EUROPE S.R.O.斯洛伐克$240
2023-10-24半导体器件零件LEYARD EUROPE S.R.O.斯洛伐克$20

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

S.T.A.R.V.I.E.W Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →