S.T.A.R.V.I.E.W Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH S.T.A.R.V.I.E.W Việt Nam
- 邮箱21
56
进口笔数
10
出口笔数
$270.5K
进口金额
$168.8K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-10-27
最近出口
20
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105623019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ4DT95 |
| 成立日期 | 2011-11-08 |
| 联系地址 | Căn 10, Tầng 33, Tòa C2- Dự án D'capitale, số 119 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SVV COM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 10, Tầng 33, Tòa C2- Dự án D'capitale, số 119 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842462812705 |
| 邮箱 | Info@starviewint.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $207.8K |
| 中国台湾 | 8 | $41.7K |
| 加拿大 | 3 | $14.7K |
| 瑞典 | 1 | $4.5K |
| 斯洛伐克 | 9 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $153.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.1K |
| 中国香港 | 1 | $2.4K |
| 斯洛伐克 | 4 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGITECH Pty Ltd | 中国 | 16 | $146.0K | 通信设备、家具配件 |
| Starview Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $32.4K | 通信设备、其他通信设备 |
| NGITECH Pty Ltd | 新加坡 | 3 | $20.6K | 其他电视摄像机、电力控制板 |
| Shenzhen Golden Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他电气设备、其他电气开关 |
| AV Media Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.6K | 其他电视摄像机 |
| Shenzhen KMTEKLED Photoelectricity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | LED照明装置、非CRT电脑显示器 |
| Shristie | 英国 | 1 | $6.4K | 非LCD/OLED显示模组 |
| 1170a1024ae4c0bb3ccae126f1ef5f1b | 2 | $5.5K | ||
| NGITECH Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $4.7K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| LEYARD Europe s.r.o. | 斯洛伐克 | 10 | $1.7K | 非LCD/OLED显示模组、通信设备零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGITECH Pty Ltd | 新加坡 | 1 | $139.0K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| NGITECH Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11.1K | 电视数码摄像机、其他电视摄像机 |
| Christie Digital Systems, Inc. | 新加坡 | 2 | $10.1K | 静止变流器、非LCD/OLED显示模组 |
| Teledyne Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.5K | 非液体温度计、其他电视摄像机 |
| Starview International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.4K | 变压器零件、通信设备 |
| LEYARD Europe s.r.o. | 斯洛伐克 | 4 | $1.7K | 非LCD/OLED显示模组、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 家具配件 | NGITECH PTY LTD | 中国 | $315 |
| 2025-12-11 | 静止变流器 | NGITECH PTY LTD | 中国 | $188 |
| 2025-12-11 | 非LCD/OLED显示模组 | NGITECH PTY LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-11 | 通信设备 | NGITECH PTY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-11 | 非LCD/OLED显示模组 | NGITECH PTY LTD | 中国 | $246 |
| 2025-12-11 | 其他自动数据处理部件 | NGITECH PTY LTD | 中国 | $188 |
| 2025-09-23 | 其他电视摄像机 | TELEDYNE SINGAPORE PRIVATE LTD | 瑞典 | $4.5K |
| 2025-04-21 | 通信设备 | LEYARD EUROPE S.R.O. | 美国 | $300 |
| 2025-04-03 | 带接头绝缘电线 | RYAN CHAN | 中国 | $1 |
| 2025-04-03 | LED灯具及模块 | RYAN CHAN | 中国 | $120 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他电视摄像机 | TELEDYNE SINGAPORE PRIVATE LTD | 新加坡 | $4.5K |
| 2025-08-29 | 通信设备 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA | 新加坡 | $4.9K |
| 2025-04-04 | 非液晶显示模组 | LEYARD EUROPE S.R.O. | 斯洛伐克 | $128 |
| 2025-04-04 | 非液晶显示模组 | LEYARD EUROPE S.R.O. | 斯洛伐克 | $150 |
| 2025-04-04 | 通信设备 | LEYARD EUROPE S.R.O. | 斯洛伐克 | $300 |
| 2025-03-06 | 液晶显示模块 | CHRISTIE DIGITAL SYSTEMS USA | 新加坡 | $5.2K |
| 2024-10-18 | 非液晶显示模组 | LEYARD EUROPE S.R.O. | 斯洛伐克 | $330 |
| 2024-06-24 | 非液晶显示模组 | LEYARD EUROPE S.R.O. | 斯洛伐克 | $535 |
| 2023-10-24 | 通信设备零件 | LEYARD EUROPE S.R.O. | 斯洛伐克 | $240 |
| 2023-10-24 | 半导体器件零件 | LEYARD EUROPE S.R.O. | 斯洛伐克 | $20 |