Tutilan Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TUTILAN VIệT NAM
1
进口笔数
141
出口笔数
$46.2K
进口金额
$11.93M
出口金额
2023-04-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201971386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG8N4CT |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | Số 59 Hoàng Ngọc Phách, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TUTILAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TUTILAN VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84914004285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $46.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 叙利亚 | 22 | $2.41M |
| 黎巴嫩 | 13 | $1.24M |
| 马里 | 5 | $883.1K |
| 伊朗 | 8 | $795.3K |
| 印度 | 14 | $781.3K |
| 美国 | 5 | $652.1K |
| 阿联酋 | 5 | $644.6K |
| 土耳其 | 7 | $592.9K |
| 冈比亚 | 4 | $590.9K |
| 巴勒斯坦 | 3 | $273.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EURL Shark Agro | 法国 | 1 | $46.2K | 其他肉桂花 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXP TRANS GmbH SARL | 德国 | 10 | $1.22M | 其他零售药品、咖啡提取物 |
| Vespero Fourniture Bamako SARL | 马里 | 4 | $699.7K | 碾磨大米、其他单一果蔬汁 |
| SI Import | 美国 | 5 | $652.1K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| PLAC GTF | 阿联酋 | 3 | $430.1K | 整粒胡椒 |
| Pardis Tek Jahan Mal | 伊朗 | 4 | $420.5K | 未焙炒咖啡、干椰子 |
| PT Private Ltd. | 印度 | 5 | $382.3K | 整粒胡椒 |
| Jumana Omar | 叙利亚 | 4 | $306.6K | 干椰子、椰子油渣 |
| Elpis Ltd. | 拉脱维亚 | 4 | $231.7K | 整粒胡椒、姜黄 |
| ALKAY | 巴基斯坦 | 12 | $183.2K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Euro Truck | 黎巴嫩 | 4 | $121.4K | 干椰子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 其他肉桂花 | EURL SHARK AGRO | 越南 | $46.2K |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | Plac General Trading FZCO | — | $156.2K |
| 2026-04-28 | 干椰子 | MIGUEL ANGEL LUQUE COLQUE | — | $30.5K |
| 2026-04-28 | 干椰子 | MIGUEL ANGEL LUQUE COLQUE | — | $78.8K |
| 2026-04-28 | 干椰子 | MIGUEL ANGEL LUQUE COLQUE | — | $30.0K |
| 2026-04-28 | 干椰子 | MIGUEL ANGEL LUQUE COLQUE | — | $37.8K |
| 2026-04-28 | 干椰子 | Societe El Ouasti Sarl | 摩洛哥 | $77.9K |
| 2026-04-14 | 整粒胡椒 | ABDOU SALAM DIALLO | — | $167.2K |
| 2026-04-02 | 整粒胡椒 | ARDIMAM-SARL | — | $161.6K |
| 2026-03-27 | 未焙炒咖啡 | SHAREKAT DIAA QALALWEH WA IKHWANOH LILMAWAD AL GHITHIAH | — | $116.3K |
| 2026-03-13 | 整粒胡椒 | VESPERO FOURNITURE BAMAKO SARL | — | $166.3K |