AMA Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 塑料卫浴器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Liệu Ama

81
进口笔数
0
出口笔数
$149.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $891 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $596 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $149 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $891 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $596 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $149 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104948825
企查查编码QVNF7UFASE
成立日期2010-10-13
联系地址Số nhà 10, ngõ 49/1, tổ 18, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU AMA
企业英文名称AMA MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 10, ngõ 49/1, tổ 18, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+842437368498
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本31亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392210塑料卫浴器具
702000其他玻璃制品
848180阀门龙头
691010瓷制卫生洁具
392220塑料马桶座圈
392290其他塑料洁具
848190阀门零件
680300板岩制品
841480其他气泵
851629电加热装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利63$121.6K
西班牙7$12.5K
葡萄牙5$7.5K
中国3$6.2K
爱沙尼亚2$2.0K
亚美尼亚1$150

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
06dd044c655519ecd33ccaaf557d3fe318$58.5K
Daniel Rubinetterie S.p.A.意大利15$25.0K阀门龙头、铜卫浴器具
Vismaravetro S.r.l.意大利9$17.3K其他玻璃制品、铝制结构体及部件
Azzurra Sanitari in Ceramica S.p.A.意大利10$13.2K其他陶瓷洁具、塑料马桶座圈
Ceramica Gala S.A.西班牙6$11.9K瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈
OLI-Sistemas Sanitarios, S.A.葡萄牙2$4.5K其他塑料洁具、其他塑料制品
Gruppo Tre S意大利2$3.2K塑料卫浴器具、其他气泵
OLI Sistemas Sanitarios, S.A.葡萄牙2$2.9K其他塑料洁具、其他塑料制品
Giorgio Masperi Textile意大利3$2.1K涤棉机织布
Intercom Group爱沙尼亚2$2.0K电力控制板、电加热装置

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13阀门龙头DANIEL RUBINETTERIE S.P.A意大利$578
2026-04-13阀门龙头DANIEL RUBINETTERIE S.P.A意大利$289
2026-04-13阀门龙头DANIEL RUBINETTERIE S.P.A意大利$486
2026-04-13阀门龙头DANIEL RUBINETTERIE S.P.A意大利$289
2026-04-13阀门龙头DANIEL RUBINETTERIE S.P.A意大利$578
2026-04-13阀门龙头DANIEL RUBINETTERIE S.P.A意大利$486
2026-03-21其他玻璃制品GRUPPO GEROMIN S R L意大利$269
2026-03-21其他玻璃制品GRUPPO GEROMIN S R L意大利$303
2026-03-21其他玻璃制品GRUPPO GEROMIN S R L意大利$320
2026-03-21其他玻璃制品GRUPPO GEROMIN S R L意大利$272

相关企业 · 同类产品

AMA Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →