Thinh Phat Technology Technical Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT CôNG NGHệ THịNH PHáT
16
进口笔数
0
出口笔数
$52.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315658071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNY8J0V |
| 成立日期 | 2019-05-04 |
| 联系地址 | 13/3G/2 Đường TTH6, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT TECHNOLOGY TECHNICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13/3G/2 Đường TTH6, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84947544068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $30.3K |
| 韩国 | 3 | $19.9K |
| 荷兰 | 2 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Chain Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $19.9K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.7K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Anping County Zhuoda Hardware Mesh Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.2K | 涂层钢丝制品、不锈钢机织布 |
| Hangzhou Donghua Chain Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Muller Beltex B.V. | 荷兰 | 2 | $2.1K | 纺织增强橡胶带、升降机零件 |
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.5K | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 机械零件 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 机械零件 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-10 | 机械零件 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-10 | 机械零件 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-26 | 机械零件 | MULLER BELTEX BV | 荷兰 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 滚子链 | Dongyang Chain Industry Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2025-10-09 | 纺织传送带 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-09 | 机械零件 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-10-09 | 机械零件 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $805 |
| 2025-10-09 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $210 |