Dai Phu Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 钢板桩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI PHúC STEEL
27
进口笔数
0
出口笔数
$12.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202228423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETE680N |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | Số 71, tổ dân phố số 7, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI PHÚC STEEL |
| 企业英文名称 | DAI PHUC STEEL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71, tổ dân phố số 7, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842253810780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730110 | 钢板桩 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $12.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $2.18M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $2.14M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Hangzhou CIEC Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.89M | 镀锌钢板、钢板桩 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.78M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HONGKONG YUSHENG TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $1.02M | 钢板桩、其他钢铁管件 |
| Steellink Global Ltd. | 中国 | 1 | $910.0K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢条<14mm |
| Ningbo Bedrock (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $550.5K | H型钢≥80mm、工字钢 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 3 | $530.6K | 车桥及零件、8703车辆车身 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $366.1K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $310.1K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钢板桩 | HONGKONG YUSHENG TRADING LTD | 中国 | $399.7K |
| 2026-04-15 | 钢板桩 | HONGKONG YUSHENG TRADING LTD | 中国 | $399.7K |
| 2026-04-08 | 热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-04-08 | 热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-08 | 热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-08 | 热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-04-08 | 热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $71.5K |
| 2026-04-08 | 热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-04-08 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-08 | 热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $67.2K |