Toan Phat Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và XNK TOàN PHáT
12
进口笔数
0
出口笔数
$89.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900851392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE9D0NM |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Số 58 Ngô Quyền, Khối 5, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XNK TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT XNK AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84986033888 |
| 邮箱 | toanphatxnk12@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $89.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $81.4K | 非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Shengrui Kai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他塑料建材、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-16 | 饲料制备机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-10-16 | 动力割草机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-10-16 | 饲料制备机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2023-10-16 | PET塑料片材 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-16 | 木材研磨机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-07-21 | 其他功能机器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-07-12 | 网球羽毛球拍 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $128 |
| 2023-07-01 | 可互换扳手套筒 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $278 |
| 2023-07-01 | 750瓦以下直流电机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $7 |