Skymay Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKYMAY VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$770.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317976143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XBJHUY |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | 30/91/26 Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKYMAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SKYMAY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/91/26 Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đỉnh khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84559954588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $723.7K |
| 韩国 | 1 | $25.0K |
| 中国 | 2 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nebraska Popcorn Sales Inc. | 美国 | 10 | $354.1K | 其他玉米 |
| Reist Popcorn Co. | 美国 | 6 | $238.9K | 其他玉米 |
| Weaver Popcorn Bulk LLC | 美国 | 1 | $87.5K | 其他玉米、加工玉米 |
| Nebraska Popcorn Inc. | 美国 | 2 | $43.2K | 其他玉米 |
| CJ CGV CO.,LTD | 1 | $25.0K | 膨化谷物食品 | |
| XFD Xiamen Machinery Technology Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 热饮食品加热设备、食品加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他玉米 | Nebraska Popcorn Sales Inc. | 美国 | $40.5K |
| 2026-04-17 | 其他玉米 | Nebraska Popcorn Sales Inc. | 美国 | $40.5K |
| 2026-01-31 | 其他玉米 | Nebraska Popcorn Sales Inc. | 美国 | $28.8K |
| 2026-01-31 | 其他玉米 | Nebraska Popcorn Sales Inc. | 美国 | $14.4K |
| 2026-01-16 | 膨化谷物食品 | CJ CGV CO.,LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2026-01-16 | 膨化谷物食品 | CJ CGV CO.,LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2025-12-17 | 其他玉米 | NEBRASKA POPCORN SALES INC | 美国 | $43.2K |
| 2025-11-13 | 其他玉米 | NEBRASKA POPCORN SALES INC | 美国 | $28.8K |
| 2025-10-18 | 其他玉米 | NEBRASKA POPCORN SALES INC | 美国 | $28.8K |
| 2025-09-04 | 其他玉米 | NEBRASKA POPCORN SALES INC | 美国 | $28.8K |