Top One Advertising Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUảNG CáO TOP ONE
9
进口笔数
0
出口笔数
$918
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315937861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XVQTK6 |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | 268 cộng hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢNG CÁO TOP ONE |
| 企业英文名称 | TOP ONE ADVERTISING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 268 cộng hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây |
| 电话 | +84913379897 |
| 官网 | www.toponeads.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 660110 | 伞具 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $493 |
| 中国 | 5 | $206 |
| 美国 | 2 | $186 |
| 印度 | 1 | $33 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $493 | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
| Admail West | 美国 | 3 | $219 | 其他塑纺箱盒、棉针织T恤及背心 |
| HH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $157 | 单功能打印机、自动数据处理输入输出单元 |
| Admail West | 中国 | 2 | $49 | 其他瓷制家用品、其他头饰 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 其他毯子 | HH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $17 |
| 2025-03-03 | 非LED电灯 | HH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $17 |
| 2025-03-03 | 治疗按摩器具 | HH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $40 |
| 2025-02-27 | 伞具 | HH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $15 |
| 2024-08-30 | 其他塑纺箱盒 | HH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $38 |
| 2024-08-30 | 其他游戏设备 | HH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $19 |
| 2024-08-28 | 针织头饰 | HH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $11 |
| 2024-05-07 | 其他塑纺箱盒 | ADMAIL WEST | 美国 | $117 |
| 2024-03-11 | 其他塑纺箱盒 | ADMAIL WEST | 印度 | $33 |
| 2024-03-07 | 其他伞类 | ADMAIL WEST | 中国 | $25 |