HOA LAN FURNITURE SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NộI THấT HOA LAN
1
进口笔数
0
出口笔数
$39.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703040040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEW9MXW |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | Thửa đất số 431, tờ bản đồ số 03, Đường ĐT-746, Khu phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NỘI THẤT HOA LAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 431, tờ bản đồ số 03, Đường ĐT-746, Khu phố Tân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0989683505 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $39.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEZE NANMING WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | 1 | $39.6K | 其他木制细木工品、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 其他木制细木工品 | HEZE NANMING WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-08-18 | 其他木制细木工品 | HEZE NANMING WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $11.8K |
| 2023-08-18 | 其他木制细木工品 | HEZE NANMING WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-08-18 | 其他木制细木工品 | HEZE NANMING WOOD INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $16.6K |