Dau Tieng Rubber Corporation - Dau Tieng Unifarm Branch
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 牛皮纸≤150克
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH DầU TIếNG - UNIFARM CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CAO SU DầU TIếNG
31
进口笔数
0
出口笔数
$368.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700146377-014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57DN5RT |
| 成立日期 | 2020-06-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 70, ấp Tân Định, Xã Minh Tân, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH DẦU TIẾNG - UNIFARM CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO SU DẦU TIẾNG |
| 企业英文名称 | DAU TIENG RUBBER CORPORATION - DAU TIENG - UNIFARM BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất số 5, tờ bản đồ số 70, ấp Tân Định, Xã Long Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 14 | $328.8K |
| 中国 | 11 | $29.5K |
| 意大利 | 6 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dole Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $328.8K | 加工菠萝、牛皮纸≤150克 |
| TempSen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.7K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Jiaxing Jinnaike Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.8K | 贱金属配件、贱金属脚轮 |
| Martignani S.r.l. | 意大利 | 6 | $9.8K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| JIANGSU JINGCHUANG ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | 3 | $4.0K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 组合测量仪器 | JIANGSU JINGCHUANG ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-18 | 其他数学仪器 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 菲律宾 | $35 |
| 2025-11-18 | 其他数学仪器 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 菲律宾 | $17 |
| 2025-11-18 | 其他数学仪器 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 菲律宾 | $14 |
| 2025-11-18 | 其他塑料制品 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 菲律宾 | $16 |
| 2025-11-18 | 其他数学仪器 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 菲律宾 | $17 |
| 2025-11-18 | 其他数学仪器 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 菲律宾 | $34 |
| 2025-11-18 | 其他数学仪器 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 菲律宾 | $33 |
| 2025-08-13 | 滚珠轴承 | JIAXING JINNAIKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $875 |
| 2025-08-13 | 滑轮飞轮 | JIAXING JINNAIKE HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |