Duy Nguyen Water Technology & Environmental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Nước Và Môi Trường Duy Nguyễn
127
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304199299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCJHT3D |
| 成立日期 | 2006-01-18 |
| 联系地址 | 14/5 Đường 23, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG DUY NGUYỄN |
| 企业英文名称 | DUY NGUYEN WATER TECHNOLOGY AND ENVIROMENTAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/5 Đường 23, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84837262761 |
| 邮箱 | duynguyenco@gmail.com |
| 传真 | 0837268234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 40 | $715.5K |
| 美国 | 21 | $486.9K |
| 中国 | 34 | $134.8K |
| 德国 | 11 | $126.1K |
| 澳大利亚 | 11 | $123.8K |
| 英国 | 10 | $95.5K |
| 西班牙 | 7 | $69.2K |
| 印度 | 8 | $49.8K |
| 比利时 | 2 | $42.2K |
| 中国台湾 | 3 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Culligan Italiana S.p.A. | 意大利 | 14 | $340.1K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Barr + Wray FZE | 阿联酋 | 14 | $333.6K | 其他钢铁制品、锅炉零件 |
| Culligan International Co. | 美国 | 17 | $318.6K | 水净化机械、电力控制板 |
| DNG Water Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $154.3K | 其他离心泵、气体发生器 |
| CWTS S.R.L. | 意大利 | 13 | $141.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Grundfos Water Treatment Italy S.R.L. | 意大利 | 5 | $128.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| CWTS S.R.L. Grundfos Water Treatment Italy | 意大利 | 3 | $46.3K | 其他塑料制品、温控处理设备 |
| Bizgrace Delight Private Ltd. | 印度 | 7 | $45.5K | 阀门龙头、玻璃容器 |
| DNG Water Pty Ltd | 意大利 | 3 | $32.0K | 铝制结构体、其他塑料制品 |
| DNG Water Pty Ltd | 英国 | 6 | $16.8K | 工业热交换器、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 水净化机械 | Grundfos Water Treatment Italy S.R.L. | 意大利 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 水净化机械 | Grundfos Water Treatment Italy S.R.L. | 西班牙 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | Grundfos Water Treatment Italy S.R.L. | 意大利 | $843 |
| 2026-04-22 | 水净化机械 | Grundfos Water Treatment Italy S.R.L. | 意大利 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Grundfos Water Treatment Italy S.R.L. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | Grundfos Water Treatment Italy S.R.L. | 意大利 | $843 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Grundfos Water Treatment Italy S.R.L. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 水净化机械 | Grundfos Water Treatment Italy S.R.L. | 西班牙 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 水净化机械 | Grundfos Water Treatment Italy S.R.L. | 意大利 | $17.0K |
| 2026-04-20 | 计量液体泵 | Grundfos Water Treatment Italy S.R.L. | 意大利 | $413 |