Duy Nguyen Water Technology & Environmental Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 水净化机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Nước Và Môi Trường Duy Nguyễn

133
进口笔数
0
出口笔数
$2.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $286.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $158.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $131.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $428 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $286.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $158.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $131.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $428 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $145.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $286.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304199299
企查查编码QVNVCJHT3D
成立日期2006-01-18
联系地址14/5 Đường 23, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG DUY NGUYỄN
企业英文名称DUY NGUYEN WATER TECHNOLOGY AND ENVIROMENTAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14/5 Đường 23, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84837262761
邮箱duynguyenco@gmail.com
传真0837268234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842121水净化机械
853710电力控制板
848180阀门龙头
842199过滤净化器零件
841370其他离心泵
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853949紫外线红外线灯
841319计量液体泵
902610液体流量计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$762.1K
意大利40$715.5K
澳大利亚12$151.7K
中国38$137.0K
德国11$126.1K
英国11$96.1K
西班牙7$69.2K
印度8$49.8K
比利时2$42.2K
中国台湾4$27.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Culligan Italiana S.p.A.意大利14$340.1K过滤净化器零件、水净化机械
Barr + Wray FZE阿联酋14$333.6K其他钢铁制品、锅炉零件
Culligan International Co.美国13$301.8K水净化机械、电力控制板
DNG Water Pty Ltd澳大利亚14$198.3K其他离心泵、气体发生器
CWTS S.R.L.意大利13$141.2K过滤净化器零件、水净化机械
Grundfos Water Treatment Italy S.R.L.意大利5$128.4K过滤净化器零件、水净化机械
Bizgrace Delight Private Ltd.印度7$45.5K阀门龙头、玻璃容器
Rise Optoelectronics Co., Ltd.中国4$19.6KLED照明装置、电力控制板
CULLIGAN INTERNATIONAL COMPANY美国6$16.9K过滤净化器零件、水净化机械
DNG Water Pty Ltd英国6$16.8K工业热交换器、温控处理设备

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他离心泵DNG Water Pty Ltd澳大利亚$1.2K
2026-06-23泵零件DNG Water Pty Ltd澳大利亚$400
2026-06-23泵零件DNG Water Pty Ltd澳大利亚$142
2026-06-23其他离心泵DNG Water Pty Ltd中国台湾$1.9K
2026-06-23其他离心泵DNG Water Pty Ltd澳大利亚$1.1K
2026-06-23水净化机械DNG Water Pty Ltd中国$287
2026-06-23其他离心泵DNG Water Pty Ltd澳大利亚$2.6K
2026-06-23其他离心泵DNG Water Pty Ltd中国台湾$1.0K
2026-06-23其他离心泵DNG Water Pty Ltd中国$779
2026-06-23气体发生器DNG Water Pty Ltd澳大利亚$22.5K

相关企业 · 同类产品

Duy Nguyen Water Technology & Environmental Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →