KIEN AN IMPORT EXPORT CO., LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KIếN AN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$40.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315683078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KQVA4H |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | C7/17T Ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIẾN AN |
| 企业英文名称 | KIEN AN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C7/17T Ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $32.6K |
| 日本 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCEANBLUE GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $32.6K | 其他制冷设备、温控处理设备 |
| KOP CO., LTD. | 日本 | 1 | $7.8K | 食品加工机械、家用炊具 |
| KOP CO., LTD. | 1 | $153 | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | KOP CO., LTD. | — | $153 |
| 2026-04-19 | 家用炊具 | KOP CO., LTD. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 食品加工机械 | KOP CO., LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 食品加工机械 | KOP CO., LTD. | 日本 | $765 |
| 2026-04-19 | 食品加工机械 | KOP CO., LTD. | 日本 | $957 |
| 2026-04-19 | 食品加工机械 | KOP CO., LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 温控处理设备 | OCEANBLUE GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-02-10 | 温控处理设备 | OCEANBLUE GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $5.8K |
| 2026-02-10 | 家用炊具 | OCEANBLUE GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $8.1K |
| 2026-02-10 | 家用炊具 | OCEANBLUE GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $16.3K |