GIA AN HOME DECOR CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 彩色棉布100-200克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA AN HOME DECOR
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317152280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVCF3KP |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | B29 Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA AN HOME DECOR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1113/51/8 Đường Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 18, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938424526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANTONG FUXINLONG TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 漂白棉布、彩色棉布100-200克 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 彩色棉布100-200克 | NANTONG FUXINLONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $463 |
| 2025-10-13 | 彩色棉布100-200克 | NANTONG FUXINLONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $451 |
| 2025-10-13 | 彩色棉布100-200克 | NANTONG FUXINLONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $448 |
| 2025-10-13 | 彩色棉布100-200克 | NANTONG FUXINLONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $444 |
| 2025-10-13 | 彩色棉布100-200克 | NANTONG FUXINLONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $433 |