Cat Transport Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU CáT VậN
45
进口笔数
0
出口笔数
$410.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317855935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW06UWMS |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CÁT VẬN |
| 企业英文名称 | CAT VAN IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0964634816 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 330749 | 室内香水 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842240 | 包装机械 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $410.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $178.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $85.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.8K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.2K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Yiwu Jesse Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Yiwu Yuecheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 教学演示仪器、玩具模型 |
| Hangzhou Yiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 合成假发制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Suchao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 卫生用品、玩具模型 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 燃气轮机零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-11-29 | 塑料包装箱 | YIWU YUECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-11-29 | 其他车辆 | YIWU YUECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-11-29 | 塑料家用制品 | YIWU YUECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $384 |
| 2023-11-29 | 厨房刀具 | YIWU YUECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-11-29 | 1000伏以下插头插座 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-11-29 | 皮革腰带 | YIWU YUECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-11-29 | 塑料家用制品 | YIWU YUECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-11-29 | 非塑料梳子 | YIWU YUECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $425 |
| 2023-11-29 | 非塑编纤维袋 | YIWU YUECHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $585 |