Tien Phat Scientific Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Tiến Phát

51
进口笔数
42
出口笔数
$1.82M
进口金额
$24.0K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-03
最近出口
22
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $508 · 1 笔2023-12进口 $78.6K · 1 笔出口 $551 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $502 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $420 · 1 笔2024-03进口 $76.8K · 1 笔出口 $416 · 1 笔2024-04进口 $136.6K · 2 笔出口 $411 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $406 · 1 笔2024-06进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 2 笔2024-07进口 $448 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $140.4K · 3 笔出口 $576 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $585 · 1 笔2024-10进口 $144.6K · 1 笔出口 $571 · 1 笔2024-11进口 $321 · 1 笔出口 $567 · 1 笔2024-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $647 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $810 · 1 笔2025-02进口 $129.6K · 2 笔出口 $724 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $597 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $594 · 1 笔2025-06进口 $145.6K · 2 笔出口 $513 · 1 笔2025-07进口 $920 · 1 笔出口 $511 · 1 笔2025-08进口 $2.2K · 2 笔出口 $626 · 1 笔2025-09进口 $980 · 1 笔出口 $701 · 1 笔2025-10进口 $154.8K · 2 笔出口 $702 · 1 笔2025-11进口 $156.1K · 4 笔出口 $702 · 1 笔2025-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $625 · 1 笔2026-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $626 · 1 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $593 · 1 笔2026-03进口 $164.3K · 2 笔出口 $508 · 1 笔2026-04进口 $14.1K · 5 笔出口 $655 · 1 笔2026-05进口 $5.3K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-06进口 $168.5K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $508 · 1 笔2023-12进口 $78.6K · 1 笔出口 $551 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $502 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $420 · 1 笔2024-03进口 $76.8K · 1 笔出口 $416 · 1 笔2024-04进口 $136.6K · 2 笔出口 $411 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $406 · 1 笔2024-06进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 2 笔2024-07进口 $448 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $140.4K · 3 笔出口 $576 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $585 · 1 笔2024-10进口 $144.6K · 1 笔出口 $571 · 1 笔2024-11进口 $321 · 1 笔出口 $567 · 1 笔2024-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $647 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $810 · 1 笔2025-02进口 $129.6K · 2 笔出口 $724 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $597 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $594 · 1 笔2025-06进口 $145.6K · 2 笔出口 $513 · 1 笔2025-07进口 $920 · 1 笔出口 $511 · 1 笔2025-08进口 $2.2K · 2 笔出口 $626 · 1 笔2025-09进口 $980 · 1 笔出口 $701 · 1 笔2025-10进口 $154.8K · 2 笔出口 $702 · 1 笔2025-11进口 $156.1K · 4 笔出口 $702 · 1 笔2025-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $625 · 1 笔2026-01进口 $1.2K · 2 笔出口 $626 · 1 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $593 · 1 笔2026-03进口 $164.3K · 2 笔出口 $508 · 1 笔2026-04进口 $14.1K · 5 笔出口 $655 · 1 笔2026-05进口 $5.3K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-06进口 $168.5K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312208081
企查查编码QVNVM7Y6BE
成立日期2013-03-28
联系地址933/4/14A Tỉnh Lộ 10, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TIẾN PHÁT
企业英文名称TIEN PHAT SCIENTIFIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址933/4/14A Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
电话+84902882279
邮箱tranvanvo78@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
701790其他实验室玻璃器皿
401699其他硫化橡胶制品
902789分析仪器
841989温控处理设备
901180复式光学显微镜
391723硬质PVC管
392329非乙烯塑料袋
392330塑料容器
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
220720变性酒精
382100培养基
842330称重秤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国24$1.78M
中国17$20.8K
意大利5$14.9K
荷兰1$2.0K
美国2$1.2K
马来西亚1$1.1K
瑞士1$805

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$23.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SERA GmbH德国19$1.78M猫狗饲料、其他诊断试剂
Liofilchem S.r.l.意大利5$14.9K培养基、诊断试剂
Guangzhou Reacware Ltd.中国2$5.3K其他实验室玻璃器皿、切片机零件
Ningbo Hinotek Instrument Co., Ltd.中国1$4.4K分析仪器、温控处理设备
Funke Dr. N. Gerber Labortechnik Gmbh德国5$2.9K其他实验室玻璃器皿、其他离心机
Colombo B.V.荷兰1$2.0K其他诊断试剂
Changde Bkmam Biotechnology Co., Ltd.中国2$1.8K其他塑料制品、硬质PVC管
Zhejiang Top Instrument Co., Ltd.中国1$1.4K分析仪器、其他测量仪器
Jiangsu Plaza Premium Electric Instrument Co., Ltd.中国1$1.3K非液体温度计、其他贵金属制品
Yingtan City Aoxiang Optics Co., Ltd.俄罗斯2$660复式光学显微镜、光学望远镜

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南39$22.2K其他塑料制品、塑料包装箱
Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南2$1.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
CONG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIET NAM (MST: 3600805869)1$593变性酒精

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他诊断试剂Liofilchem S.r.l.意大利$3.1K
2026-06-23其他诊断试剂Liofilchem S.r.l.意大利$395
2026-06-16分析仪器Zhejiang Top Instrument Co., Ltd.中国$850
2026-06-16其他橡胶带Zhejiang Top Instrument Co., Ltd.中国$14
2026-06-16其他钢铁制品Zhejiang Top Instrument Co., Ltd.中国$30
2026-06-16碳刷Zhejiang Top Instrument Co., Ltd.中国$6
2026-06-16硫化橡胶管Zhejiang Top Instrument Co., Ltd.中国$40
2026-06-16其他钢铁制品Zhejiang Top Instrument Co., Ltd.中国$30
2026-06-16矿物处理机器Zhejiang Top Instrument Co., Ltd.中国$380
2026-06-10其他诊断试剂SERA GmbH德国$9.3K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03变性酒精Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南$523
2026-06-02培养基Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$273
2026-06-02培养基Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$440
2026-06-02培养基Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$130
2026-05-08培养基Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$130
2026-05-08培养基Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$55
2026-05-08培养基Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$88
2026-05-08培养基Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$170
2026-05-05变性酒精Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南$654
2026-04-03变性酒精Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南$654

相关企业 · 同类产品

Tien Phat Scientific Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →