DDC CONSTRUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI DDC
2
进口笔数
0
出口笔数
$43.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110001408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSB0U5S |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | Km 12, Quốc lộ 32, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DDC |
| 企业英文名称 | DDC CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 12, Quốc lộ 32, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0983395338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $43.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENERAL ENERGY CO LTD | 中国 | 2 | $43.2K | 热泵、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 热泵 | GENERAL ENERGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-09 | 热泵 | GENERAL ENERGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-04 | 钢制容器(>300升) | GENERAL ENERGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-04 | 热泵 | GENERAL ENERGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-07-04 | 50-300升容器 | GENERAL ENERGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-07-04 | 热泵 | GENERAL ENERGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-07-04 | 热泵 | GENERAL ENERGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-04 | 热泵 | GENERAL ENERGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-07-04 | 热泵 | GENERAL ENERGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-07-04 | 50-300升容器 | GENERAL ENERGY CO LTD | 中国 | $1.8K |