Viet Hung Chemical Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他硝酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HóA CHấT VIệT HưNG
19
进口笔数
0
出口笔数
$769.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301104510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2CP9TX |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Số 100, đường Phạm Ngũ Lão, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG CHEMICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84975694660 |
| 邮箱 | viethungchem.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 285000 | 无机非碳化合物 |
| 290721 | 间苯二酚及盐 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 282490 | 其他氧化铅 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 290220 | 苯 |
| 291300 | 卤化醛 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $769.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Rongxing Chemical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $578.3K | 硝酸纤维素、其他化学制剂 |
| Qingdao Xuejie Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.0K | 无机非碳化合物、其他杂环化合物 |
| Pingxiang Dongfa Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.9K | 氧化铁、铬颜料 |
| Taizhou Echoo Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 可互换钻具、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他硝酸盐 | HONGKONG RONGXING CHEMICAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $97.0K |
| 2026-04-23 | 其他硝酸盐 | HONGKONG RONGXING CHEMICAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $97.0K |
| 2026-03-27 | 其他杂环化合物 | PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-02-24 | 其他氧化铅 | HONGKONG RONGXING CHEMICAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-01-12 | 其他硝酸盐 | HONGKONG RONGXING CHEMICAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $120.0K |
| 2025-12-10 | 间苯二酚及盐 | HONGKONG RONGXING CHEMICAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-11-24 | 卤化醛 | HONGKONG RONGXING CHEMICAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-13 | 其他无机酸盐 | PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-13 | 其他杂环化合物 | PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-11-12 | 其他硝酸盐 | HONGKONG RONGXING CHEMICAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $38.9K |