Bat Phuong Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 可互换冲压工具

越南 · 在业

4
进口笔数
90
出口笔数
$117.1K
进口金额
$193.4K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-06-25
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.5K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $760 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2026-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-06进口 $36.0K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.5K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $760 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2026-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-06进口 $36.0K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300935777
企查查编码QVNVY4S582
成立日期2016-04-11
联系地址Khu đô thị Dabaco, thôn Hộ Vệ, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BÁT PHƯƠNG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, TP Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84966046019
邮箱nhimlinhlinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
382499其他化学制剂
846290其他金属加工机床

出口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
848079非注塑模具
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$117.0K
韩国1$104

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$193.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$55.5K塑料家用制品、其他塑料制品
HK CQ TRADING LTD中国香港1$36.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd.中国1$25.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sooyang Chemtec Co., Ltd.韩国1$104其他烃衍生物、丙烯酸/乙烯涂料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd.越南62$156.8K可互换冲压工具、PET塑料片材
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南22$32.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seiyo Glass Decorations Vietnam Co., Ltd.越南6$3.8K瓦楞纸箱、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02其他塑料片材HK CQ TRADING LTD中国$36.0K
2026-04-07其他塑料片材Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd.中国$12.7K
2026-04-07其他塑料片材Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd.中国$12.7K
2023-11-13其他金属加工机床Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$36.3K
2023-11-13其他金属加工机床Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$19.2K
2023-02-21其他化学制剂Sooyang Chemtec Co., Ltd.韩国$52
2023-02-21其他化学制剂Sooyang Chemtec Co., Ltd.韩国$52

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25可互换冲压工具Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd.越南$169
2026-06-25可互换冲压工具Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd.越南$196
2026-06-25可互换冲压工具Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd.越南$146
2026-06-25可互换冲压工具Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd.越南$100
2026-06-25可互换冲压工具Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd.越南$100
2026-06-25可互换冲压工具Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd.越南$103
2026-06-25可互换冲压工具Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd.越南$165
2026-06-25可互换冲压工具Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd.越南$230
2026-06-25可互换冲压工具Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd.越南$230
2026-06-25可互换冲压工具Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd.越南$100

相关企业 · 同类产品

Bat Phuong Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →