Bat Phuong Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
4
进口笔数
90
出口笔数
$117.1K
进口金额
$193.4K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-06-25
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300935777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY4S582 |
| 成立日期 | 2016-04-11 |
| 联系地址 | Khu đô thị Dabaco, thôn Hộ Vệ, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁT PHƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Dabaco, thôn Vệ Hương, Xã Tân Chi, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84966046019 |
| 邮箱 | nhimlinhlinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $117.0K |
| 韩国 | 1 | $104 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $193.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.5K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| HK CQ TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $36.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sooyang Chemtec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $104 | 其他烃衍生物、丙烯酸/乙烯涂料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | 62 | $156.8K | 可互换冲压工具、PET塑料片材 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $32.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seiyo Glass Decorations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.8K | 瓦楞纸箱、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 其他塑料片材 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-07 | 其他塑料片材 | Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-07 | 其他塑料片材 | Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2023-11-13 | 其他金属加工机床 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $36.3K |
| 2023-11-13 | 其他金属加工机床 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2023-02-21 | 其他化学制剂 | Sooyang Chemtec Co., Ltd. | 韩国 | $52 |
| 2023-02-21 | 其他化学制剂 | Sooyang Chemtec Co., Ltd. | 韩国 | $52 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | $196 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-25 | 可互换冲压工具 | Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | $100 |