VinFast Commercial & Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI Và DịCH Vụ VINFAST

175
进口笔数
3
出口笔数
$42.18M
进口金额
$78.7K
出口金额
2025-07-15
最近进口
2025-03-27
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.81M20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.49M · 14 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-10进口 $3.11M · 14 笔出口 $63.7K · 1 笔2023-11进口 $2.65M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.82M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $763.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.12M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.11M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $281.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.98M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.78M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.81M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $348.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.49M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.63M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $522.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.02M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $113.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.49M · 14 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-10进口 $3.11M · 14 笔出口 $63.7K · 1 笔2023-11进口 $2.65M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.82M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $763.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.12M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.11M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $281.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.98M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.78M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.81M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $348.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.49M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.63M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $522.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.02M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $113.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108926276
企查查编码QVN5NG6AHM
成立日期2019-10-01
联系地址Số 7, Đường Bằng Lăng 1, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VINFAST
企业英文名称VINFAST COMMERCIAL AND SERVICES TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7, Đường Bằng Lăng 1, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842439749999
邮箱support.vn@vinfastauto.com
传真+842439748888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
850490变压器零件
902300教学演示仪器
903180其他测量仪器
630790其他纺织制品
846729其他电动手工具
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
850490变压器零件
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国170$42.10M
韩国1$70.8K
瑞典3$7.8K
英国1$3.7K
日本2$1.8K
德国1$1.2K
波兰1$1.2K
中国台湾2$291

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$63.7K
中国1$12.1K
卡塔尔1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starcharge Energy Pte. Ltd.中国98$24.74M静止变流器、变压器零件
PowerCore Technology Co., Ltd.中国65$16.77M静止变流器、电力控制板
Liaoning Top Level Design Engineering Co., Ltd.中国2$395.2K其他测量仪器、带接头绝缘电线
146a47f126c2765f3b30455be8f818792$188.7K
Setsuyo Astec Corp. Korea Branch韩国1$70.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Atlas Copco (Thailand) Ltd.泰国2$10.9K其他电动手工具、电力控制板
Influx Technology Ltd.英国1$3.7K其他测量仪器、组合测量仪器
Vector Informatik GmbH德国1$3.1K通信设备、绝缘电线
GUANGZHOU PAUDI MODEL TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$3.0K教学演示仪器
LIM SHANG HANG TEMPER SAFE GLASS中国台湾1$288钢化安全玻璃、其他食品制剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Evstar Solutions Co., Ltd.泰国1$63.7K静止变流器、变压器零件
Starcharge Energy Pte. Ltd.新加坡1$12.1K变压器零件、其他护肤品
Qatar Business Events Corporation卡塔尔1$2.9K电动车、教学演示仪器

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-15其他纺织制品Starcharge Energy Pte. Ltd.中国$520
2025-06-30自动断路器Starcharge Energy Pte. Ltd.中国$517
2025-06-30其他纺织制品Starcharge Energy Pte. Ltd.中国$1.2K
2025-06-30其他纺织制品Starcharge Energy Pte. Ltd.中国$460
2025-02-20其他电动手工具ATLAS COPCO (THAILAND) LTD瑞典$473
2025-02-20其他电动手工具ATLAS COPCO (THAILAND) LTD瑞典$477
2025-02-20其他电动手工具ATLAS COPCO (THAILAND) LTD瑞典$473
2025-02-20其他电动手工具ATLAS COPCO (THAILAND) LTD瑞典$477
2025-02-1960伏以下继电器Starcharge Energy Pte. Ltd.中国$0
2025-02-191000伏以下保险丝Starcharge Energy Pte. Ltd.中国$35

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-27静止变流器STARCHARGE ENERGY PTE.LTD.中国$12.1K
2023-10-12静止变流器EVSTAR SOLUTIONS CO., LTD泰国$38.7K
2023-10-12变压器零件EVSTAR SOLUTIONS CO., LTD泰国$700
2023-10-12静止变流器EVSTAR SOLUTIONS CO., LTD泰国$24.3K
2023-09-30教学演示仪器QATAR BUSINESS EVENTS CORP ORATION DOHA QATAR卡塔尔$2.9K

相关企业 · 同类产品

VinFast Commercial & Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →