ASEAN International Import Export Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế ASEAN
89
进口笔数
0
出口笔数
$4.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109870675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHE4KPY |
| 成立日期 | 2021-12-24 |
| 联系地址 | Số nhà 29 ngõ 105/1 đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ ASEAN |
| 企业英文名称 | ASEAN INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29 ngõ 105/1 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84985827279 |
| 邮箱 | vatlieuhan79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 46 | $3.54M |
| 中国 | 23 | $944.6K |
| 韩国 | 21 | $462.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiswel Sdn Bhd | 马来西亚 | 45 | $3.50M | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| KISWEL Inc. | 中国 | 23 | $944.6K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| KISWEL | 韩国 | 21 | $462.1K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Kiswel Ltd | 马来西亚 | 1 | $44.2K | 药芯焊丝 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $30.6K |
| 2026-04-20 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $33.7K |
| 2026-04-20 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $33.7K |
| 2026-04-20 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $23.2K |
| 2026-04-20 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $31.0K |
| 2026-04-20 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $30.6K |
| 2026-04-20 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $23.2K |
| 2026-04-20 | 金属焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $31.0K |