Ha Thanh Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 609 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Hà Thành
97
进口笔数
609
出口笔数
$6.33M
进口金额
$1.57M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900233568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM3CH7C |
| 成立日期 | 2004-10-28 |
| 联系地址 | Đường 39 mới, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HA THANH PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 39 mới, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +842213962313 |
| 邮箱 | Hathanhpufoam@gmail.com |
| 传真 | +842213962314 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 126.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $3.69M |
| 美国 | 24 | $1.38M |
| 韩国 | 8 | $812.2K |
| 日本 | 4 | $437.9K |
| 新加坡 | 2 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 609 | $1.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 44 | $3.06M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | 25 | $1.16M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Chiyowa Tsusho Corp., Ltd. | 中国 | 14 | $666.0K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| PREC | 韩国 | 6 | $653.4K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、碳酸钾 |
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $417.3K | 聚酯长丝织物、塑料纽扣 |
| Mitsubishi Shoji Chemical Corporation | 韩国 | 2 | $158.8K | 其他异氰酸酯、其他聚醚 |
| Nantong Zhigu CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $138.0K | 其他橡塑机械、纺织加工机械 |
| Chiyowa Tsusho Corp Ltd | 美国 | 2 | $50.1K | 其他催化剂制剂 |
| Mitsubishi Shoji Chemical Corporation | 日本 | 1 | $20.6K | 石油树脂、邻苯二甲酸酐 |
| Chiyowa Tsusho Corp Ltd | 新加坡 | 2 | $13.2K | 其他催化剂制剂、其他聚醚 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 565 | $1.34M | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $128.8K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 26 | $84.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 5 | $9.2K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 2 | $5.5K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他异氰酸酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $102.0K |
| 2026-04-28 | 其他异氰酸酯 | PREC | 韩国 | $56.6K |
| 2026-04-28 | 其他异氰酸酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $102.0K |
| 2026-04-28 | 其他异氰酸酯 | PREC | 韩国 | $56.6K |
| 2026-04-10 | 其他异氰酸酯 | PREC | 韩国 | $56.6K |
| 2026-04-10 | 其他异氰酸酯 | PREC | 韩国 | $56.6K |
| 2026-03-26 | 其他异氰酸酯 | PREC | 韩国 | $74.0K |
| 2026-03-16 | 其他异氰酸酯 | PREC | 韩国 | $74.0K |
| 2026-03-05 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $50.7K |
| 2026-03-05 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $26.4K |
出口(共 609)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |