TRUONG VINH COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trường Vinh
0
进口笔数
217
出口笔数
$0
进口金额
$7.54M
出口金额
—
最近进口
2026-06-15
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600805354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCUEK8Q |
| 成立日期 | 2006-04-26 |
| 联系地址 | Tổ 3, ấp 1, Quốc lộ 1, Xã Xuân Hưng, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG VINH |
| 企业英文名称 | TRUONG VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, ấp 1, Quốc lộ 1, Xã Xuân Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842513756425 |
| 传真 | 0613756253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 212 | $7.42M |
| 加拿大 | 2 | $85.0K |
| 希腊 | 2 | $28.8K |
| 越南 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Walker Edison Furniture Co., LLC | 美国 | 97 | $5.39M | 木制座椅、卧室木家具 |
| Modway, Inc. | 美国 | 76 | $1.77M | 非木制家具件、卧室木家具 |
| Twin-Star International, Inc. | 美国 | 3 | $174.9K | 其他木家具、电加热装置 |
| Walker Edison Furniture Co. LLC | 加拿大 | 2 | $85.0K | 木制座椅、其他木家具 |
| Twin Star International Inc. | 美国 | 2 | $84.3K | 其他木家具、电加热装置 |
| Triple J Furniture LLC | 希腊 | 2 | $28.8K | 木制座椅、其他木家具 |
| Amazon.com Services LLC | 美国 | 1 | $7.2K | 通信设备、针织头饰 |
| Walker Edison Furniture LLC | 美国 | 17 | $0 | 其他木家具、卧室木家具 |
| WALKER EDISON FURNITURE COMPANY LLC | 美国 | 3 | $0 | 其他木家具、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 软垫木座椅 | Modway, Inc. | 美国 | $652 |
| 2026-06-15 | 软垫木座椅 | Modway, Inc. | 美国 | $2.6K |
| 2026-06-15 | 其他木家具 | Modway, Inc. | 美国 | $916 |
| 2026-06-15 | 软垫木座椅 | Modway, Inc. | 美国 | $10.2K |
| 2026-06-15 | 软垫木座椅 | Modway, Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-15 | 软垫木座椅 | Modway, Inc. | 美国 | $16.9K |
| 2026-06-15 | 软垫木座椅 | Modway, Inc. | 美国 | $14.1K |
| 2026-06-15 | 其他木家具 | Modway, Inc. | 美国 | $2.4K |
| 2026-06-11 | 软垫木座椅 | Modway, Inc. | 美国 | $6.4K |
| 2026-06-11 | 软垫木座椅 | Modway, Inc. | 美国 | $217 |