Ark Trading Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 车辆金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARK SANGYO VIệT NAM
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
268
出口笔数
$0
进口金额
$2.97M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108631152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUX72B8D |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà Công nghệ AC, lô A1A, cụm sản xuất TTCN và CNN, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARK SANGYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARK SANGYO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Toà nhà công nghệ AC, Lô A1A, Cụm TTCN và CNN, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842438489511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 264 | $2.93M |
| 越南 | 8 | $37.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ark Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 264 | $2.93M | 车辆金属配件、其他塑料制品 |
| ARK SANGYO Co., Ltd. | 越南 | 8 | $37.2K | 车辆金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 车辆金属配件 | Ark Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 车辆金属配件 | Ark Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 车辆金属配件 | Ark Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $225 |
| 2026-04-20 | 车辆金属配件 | Ark Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 车辆金属配件 | Ark Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 车辆金属配件 | Ark Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $591 |
| 2026-04-17 | 车辆金属配件 | Ark Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Ark Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 车辆金属配件 | Ark Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 车辆金属配件 | Ark Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $979 |