Thang Long Metallurgy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 精炼铅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Luyện Kim Thăng Long
188
进口笔数
0
出口笔数
$64.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800307324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SJW0H0 |
| 成立日期 | 2005-01-31 |
| 联系地址 | Lô K3 - K4, Khu công nghiệp Minh Hưng - Hàn Quốc, Phường Minh Hưng, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUYỆN KIM THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANGLONG METALLURGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K3 - K4, Khu công nghiệp Minh Hưng - Hàn Quốc, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842713645405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780110 | 精炼铅 |
| 780199 | 未锻轧铅 |
| 281119 | 其他无机酸 |
| 280490 | 硒 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 75 | $34.43M |
| 巴基斯坦 | 60 | $18.26M |
| 哈萨克斯坦 | 5 | $4.02M |
| 中国 | 30 | $2.35M |
| 卡塔尔 | 5 | $1.60M |
| 中国台湾 | 4 | $1.13M |
| 缅甸 | 3 | $793.5K |
| 马来西亚 | 1 | $460.8K |
| 新西兰 | 1 | $445.3K |
| 喀麦隆 | 2 | $392.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ThyssenKrupp Materials Trading Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 87 | $32.45M | 未锻轧铅、含锑未锻轧铅 |
| Glencore International AG | 印度 | 18 | $11.74M | 未锻轧铝、高纯锌 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $5.86M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Glencore International AG | 南非 | 8 | $4.85M | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| Malik Mij Chunxing Resources Recycling Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 14 | $4.49M | 精炼铅、含锑未锻轧铅 |
| Jain Resource Recycling Ltd. | 印度 | 6 | $1.31M | 精炼铅、含锑未锻轧铅 |
| Aadishakti Metal Recycling Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $1.29M | 精炼铅、含锑未锻轧铅 |
| Shangrao Comprehensive Fluoride Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $542.4K | 其他无机酸 |
| Baotou Jinghua Calcium Metal Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $189.2K | 其他化学制剂、钙金属 |
| Vital Thin Film Materials (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $94.3K | 其他无机酸盐、8486机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 精炼铅 | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING ASIA PTE. LTD. | 印度 | $766.4K |
| 2026-04-15 | 精炼铅 | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING ASIA PTE. LTD. | 印度 | $766.4K |
| 2026-04-08 | 未锻轧铅 | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING ASIA PTE. LTD. | 巴基斯坦 | $136.3K |
| 2026-04-08 | 未锻轧铅 | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING ASIA PTE. LTD. | 巴基斯坦 | $281.0K |
| 2026-04-08 | 未锻轧铅 | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING ASIA PTE. LTD. | 巴基斯坦 | $136.3K |
| 2026-04-08 | 未锻轧铅 | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING ASIA PTE. LTD. | 巴基斯坦 | $281.0K |
| 2026-03-04 | 未锻轧铅 | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING ASIA PTE. LTD. | 巴基斯坦 | $101.3K |
| 2026-03-04 | 精炼铅 | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING ASIA PTE. LTD. | 印度 | $400.2K |
| 2026-02-27 | 钙金属 | BAOTOU JINGHUA CALCIUM METAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-02-27 | 钙金属 | BAOTOU JINGHUA CALCIUM METAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19.0K |