Libra Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Libra Việt Nam
- 邮箱1
8
进口笔数
3
出口笔数
$33.2K
进口金额
$12.9K
出口金额
2025-12-10
最近进口
2025-03-13
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312526278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8MCAJG |
| 成立日期 | 2013-10-29 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LIBRA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIBRA VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Hải Âu 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84988490575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $31.9K |
| 密克罗尼西亚 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 1 | $10.6K |
| 越南 | 1 | $2.3K |
| 阿联酋 | 1 | $35 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Oumeng Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 其他植物产品、粘土及膨润土 |
| Tianjin Laifu Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.6K | 其他植物产品、其他化学制剂 |
| c607908015074e3c5825f88388089677 | 1 | $1.4K | ||
| ad6a6ae58487f0cfce6bf8620c1f4ddf | 1 | $3 | ||
| Dongying Huakun Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 其他石制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tropal Romania S.R.L. | 斯洛文尼亚 | 1 | $10.6K | 橡塑模具 |
| c607908015074e3c5825f88388089677 | 1 | $2.3K | ||
| LOGO TT DWC LLC | 阿联酋 | 1 | $35 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | HEBEI OUMENG PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-10 | 其他植物产品 | HEBEI OUMENG PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | HEBEI OUMENG PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $645 |
| 2025-12-10 | 其他植物产品 | HEBEI OUMENG PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | HEBEI OUMENG PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-23 | 其他植物产品 | TIANJIN LAIFU PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $728 |
| 2025-08-23 | 其他化学制剂 | TIANJIN LAIFU PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $625 |
| 2025-08-23 | 其他植物产品 | TIANJIN LAIFU PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $728 |
| 2025-08-23 | 其他化学制剂 | TIANJIN LAIFU PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $625 |
| 2025-08-23 | 其他植物产品 | HEBEI OUMENG PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $110 |
| 2025-03-13 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $343 |
| 2025-03-13 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $68 |
| 2025-03-13 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $82 |
| 2025-03-13 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $343 |
| 2025-03-13 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $82 |
| 2025-03-13 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $82 |
| 2025-03-13 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $82 |
| 2025-03-13 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $153 |
| 2025-03-13 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $343 |