MILLION SUNS CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TRIệU MặT TRờI
1
进口笔数
1
出口笔数
$14.6K
进口金额
$5.6K
出口金额
2023-02-04
最近进口
2024-05-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301588630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE5QF3A |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 29 phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRIỆU MẶT TRỜI |
| 企业英文名称 | MILLION SUNS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 29 phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84849736868 |
| 邮箱 | tmtsuns@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 1 | $14.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 古巴 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETPA PANAMA SA | 巴拿马 | 1 | $14.6K | 其他粗加工木材、其他木制细木工品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMPEXPORT SURL | 古巴 | 1 | $5.6K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-04 | 其他粗加工木材 | VIETPA PANAMA SA | 巴拿马 | $4.0K |
| 2023-02-04 | 其他粗加工木材 | VIETPA PANAMA SA | 巴拿马 | $10.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | IMPEXPORT SURL | 古巴 | $1.5K |
| 2024-05-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | IMPEXPORT S U R L | 古巴 | $2.8K |
| 2024-05-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | IMPEXPORT S U R L | 古巴 | $1.3K |